Trường :
TKB lần 9 (Tham khảo)
TKB có tác dụng từ: 02/12/2024
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG
| Ngày | Tiết | 6A1 | 6A2 | 6A3 | 6A4 | 7A1 | 7A2 | 7A3 | 7A4 | 7A5 | 8A1 | 8A2 | 8A3 | 8A4 | 9A1 | 9A2 | 9A3 | 10A1 | 10A2 | 10A3 | 10A4 | 10A5 | 10A6 | 11A1 | 11A2 | 11A3 | 11A4 | 11A5 | 11A6 | 12A1 | 12A2 | 12A3 | 12A4 | 12A5 |
| Thứ hai | Tiết 1 | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Long T | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | HĐTN-HN - Đa | Lịch sử và Địa lý - Phượng | Ngoại ngữ - Trang | HĐTN-HN - Pen | - | Giáo dục thể chất - Long T | - | Ngoại ngữ - Ngọc | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Kỷ | Lịch Sử - B. Thuyền | Địa Lí - Cầm | Nội dung giáo dục của địa phương - Loan | Hóa học - Điền | Ngoại ngữ - T Sang | Công nghệ - Khang | Công nghệ - Trường | Địa Lí - Hảo | Ngữ văn - B Thơ | Toán - Chinh | Ngoại ngữ - Dung V | Tin học - Giang | Ngữ văn - Hà | Tin học - Cường T | Ngoại ngữ - N Hương | Vật lí - Công | Địa Lí - Thư | Toán - Tú | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | |
| Tiết 3 | HĐTN-HN - Đa | Lịch sử và Địa lý - Phượng | Ngoại ngữ - Trang | HĐTN-HN - Pen | - | - | - | Ngoại ngữ - Ngọc | Giáo dục thể chất - Long T | - | - | - | - | Ngữ văn - Kỷ | Địa Lí - Cầm | Toán - Hoài | Lịch Sử - B. Thuyền | Hóa học - Điền | Công nghệ - Khang | Ngữ văn - Loan | Công nghệ - Trường | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | Hóa học - Toàn | Toán - Chinh | Địa Lí - Hảo | Tin học - Giang | Ngữ văn - Hà | Tin học - Cường T | Ngoại ngữ - N Hương | Vật lí - Công | Địa Lí - Thư | Toán - Tú | Ngoại ngữ - T Sang | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Long T | - | - | - | - | Ngoại ngữ - Trang | Ngữ văn - Đan | Toán - Hoài | Công nghệ - Khang | Lịch Sử - B. Thuyền | Hóa học - Điền | Ngữ văn - Loan | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | Công nghệ - Trường | Hóa học - Toàn | Vật lí - Công | Ngữ văn - Hà | Địa Lí - Hảo | Ngoại ngữ - N Hương | Ngữ văn - B Thơ | Toán - Chinh | Sinh học - Tân | Ngoại ngữ - Dung V | Tin học - Giang | Ngoại ngữ - T Sang | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngoại ngữ - Trang | Ngữ văn - Đan | Nội dung giáo dục của địa phương - Cầm | Hóa học - Điền | Công nghệ - Khang | Lịch Sử - B. Thuyền | Ngoại ngữ - T Sang | Nội dung giáo dục của địa phương - Loan | Toán - Cường T | Vật lí - Công | Hóa học - Toàn | Ngữ văn - Hà | Địa Lí - Hảo | Ngoại ngữ - N Hương | Ngữ văn - B Thơ | Toán - Chinh | Sinh học - Tân | Ngoại ngữ - Dung V | Tin học - Giang | Công nghệ - Trường | |
| Thứ ba | Tiết 1 | - | - | Công nghệ - Oanh | Giáo dục thể chất - Long T | - | - | - | KHTN - Đa | - | - | - | - | - | Lịch Sử - B. Thuyền | Ngoại ngữ - Trang | Địa Lí - Cầm | Toán - Tuấn D | HĐTN-HN - Sương | Toán - Khuê | Ngữ văn - Loan | Tin học - P. Lan | Ngữ văn - Thi | Sinh học - Tân | Toán - Chinh | Ngữ văn - Hà | Ngoại ngữ - Dung V | Hóa học - Toàn | Địa Lí - Hảo | Lịch Sử - Sang M | Tin học - Giang | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | Ngoại ngữ - N Hương | Công nghệ - Trường |
| Tiết 2 | - | - | HĐTN-HN - Pen | Giáo dục thể chất - Long T | Nội dung giáo dục của địa phương - Cầm | - | - | KHTN - Đa | - | - | - | - | - | Lịch Sử - B. Thuyền | Ngoại ngữ - Trang | Công nghệ - Oanh | Toán - Tuấn D | HĐTN-HN - Sương | Toán - Khuê | Ngữ văn - Loan | Tin học - P. Lan | Ngữ văn - Thi | Sinh học - Tân | Toán - Chinh | Ngữ văn - Hà | Công nghệ - Trường | Địa Lí - Hảo | Ngoại ngữ - T Sang | Lịch Sử - Sang M | Tin học - Giang | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | Ngoại ngữ - N Hương | Ngữ văn - B Thơ | |
| Tiết 3 | - | Giáo dục thể chất - Long T | HĐTN-HN - Pen | - | Nội dung giáo dục của địa phương - Cầm | - | - | - | - | - | - | - | - | KHTN - Điền | HĐTN-HN - Đa | Ngữ văn - Muội | Vật lí - Công | Toán - Tú | Ngữ văn - Loan | Lịch Sử - B. Thuyền | Toán - Khuê | Địa Lí - Hảo | Ngoại ngữ - N Hương | Sinh học - Tân | Ngoại ngữ - Dung V | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | Toán - Rinh | Ngoại ngữ - T Sang | Hóa học - Toàn | Toán - Chinh | Lịch Sử - Sang M | Công nghệ - Trường | Ngữ văn - B Thơ | |
| Tiết 4 | - | Giáo dục thể chất - Long T | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | KHTN - Điền | HĐTN-HN - Đa | Ngữ văn - Muội | Vật lí - Công | Toán - Tú | Ngữ văn - Loan | Sinh học - Sương | Ngoại ngữ - T Sang | Công nghệ - Trường | Ngoại ngữ - N Hương | Ngữ văn - B Thơ | Ngoại ngữ - Dung V | Toán - Khuê | Toán - Rinh | HĐTN-HN - Tuấn D | Tin học - Giang | Toán - Chinh | Ngữ văn - Thi | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | Lịch Sử - Sang M | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Địa Lí - Cầm | Lịch Sử - B. Thuyền | - | - | - | Địa Lí - Hảo | Sinh học - Sương | Ngoại ngữ - T Sang | Nội dung giáo dục của địa phương - Loan | Hóa học - Toàn | Ngữ văn - B Thơ | - | - | - | HĐTN-HN - Tuấn D | Tin học - Giang | Vật lí - Công | Ngữ văn - Thi | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | Lịch Sử - Sang M | |
| Thứ tư | Tiết 1 | Ngoại ngữ - Trang | - | - | - | HĐTN-HN - Long | - | Nội dung giáo dục của địa phương - Cầm | - | - | Nội dung giáo dục của địa phương - Kỷ | HĐTN-HN - Dựng | - | HĐTN-HN - Linh | Toán - Khởi | KHTN - Điền | Ngoại ngữ - Ngọc | Ngoại ngữ - N Hương | Sinh học - Sương | Ngữ văn - Loan | HĐTN-HN - Khang | Toán - Khuê | Lịch Sử - Phượng | Toán - Chinh | Vật lí - Công | Tin học - Giang | Lịch Sử - Sang M | Toán - Rinh | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | Ngữ văn - Hà | Hóa học - Toàn | Ngữ văn - Thi | Toán - Tú | Địa Lí - Hảo |
| Tiết 2 | Ngoại ngữ - Trang | - | - | - | HĐTN-HN - Long | HĐTN-HN - Lâm | Nội dung giáo dục của địa phương - Cầm | - | - | Giáo dục thể chất - Hưng | HĐTN-HN - Dựng | - | HĐTN-HN - Linh | Toán - Khởi | KHTN - Điền | Ngoại ngữ - Ngọc | Ngoại ngữ - N Hương | Sinh học - Sương | Ngữ văn - Loan | HĐTN-HN - Khang | Toán - Khuê | Ngoại ngữ - Dung V | Toán - Chinh | Ngoại ngữ - T Sang | Tin học - Giang | Lịch Sử - Sang M | Toán - Rinh | Lịch Sử - Phượng | Ngữ văn - Hà | Sinh học - Tân | Ngữ văn - Thi | Toán - Tú | Địa Lí - Hảo | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | HĐTN-HN - Lâm | - | - | - | Giáo dục thể chất - Hưng | Nội dung giáo dục của địa phương - Kỷ | - | Địa Lí - Cầm | Ngoại ngữ - Trang | Toán - Tâm | Ngữ văn - Muội | Vật lí - Công | Nội dung giáo dục của địa phương - Loan | Hóa học - Điền | Ngoại ngữ - T Sang | Địa Lí - Hảo | Ngữ văn - Thi | Lịch Sử - Phượng | Hóa học - Toàn | Toán - Khuê | Ngữ văn - Hà | HĐTN-HN - Tuấn D | Ngữ văn - B Thơ | Ngoại ngữ - N Hương | Sinh học - Tân | Ngoại ngữ - Dung V | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | Lịch Sử - Sang M | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngoại ngữ - Trang | Toán - Tâm | Ngữ văn - Muội | Hóa học - Điền | Toán - Tú | Toán - Khuê | Ngoại ngữ - T Sang | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | Ngữ văn - Thi | Vật lí - Công | Hóa học - Toàn | Địa Lí - Hảo | Ngữ văn - Hà | HĐTN-HN - Tuấn D | Ngữ văn - B Thơ | Ngoại ngữ - N Hương | Toán - Chinh | Ngoại ngữ - Dung V | Ngữ văn - Loan | HĐTN-HN - Cường T | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Địa Lí - Cầm | - | - | Hóa học - Điền | Toán - Tú | Toán - Khuê | - | Ngoại ngữ - T Sang | - | Vật lí - Công | - | - | Địa Lí - Hảo | - | - | Hóa học - Toàn | Toán - Chinh | Lịch Sử - Sang M | Ngữ văn - Loan | HĐTN-HN - Cường T | |
| Thứ năm | Tiết 1 | - | - | - | Lịch sử và Địa lý - B. Thuyền | - | - | Giáo dục thể chất - Hên | - | HĐTN-HN - Lâm | - | - | Công nghệ - Oanh | Giáo dục thể chất - Nam | Toán - Khởi | Ngoại ngữ - Trang | GDCD - Hiền | Toán - Tuấn D | Vật lí - Trang.N | Giáo dục quốc phòng và an ninh - Hưng | Toán - Tú | Ngữ văn - Loan | Lịch Sử - Phượng | Toán - Chinh | Ngữ văn - B Thơ | Địa Lí - Hảo | Ngữ văn - Hà | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | Sinh học - Tân | Hóa học - Toàn | Ngữ văn - Thi | Công nghệ - Trường | Lịch Sử - Sang M | Toán - Rinh |
| Tiết 2 | - | - | - | Lịch sử và Địa lý - B. Thuyền | - | - | Giáo dục thể chất - Hên | - | HĐTN-HN - Lâm | - | Giáo dục thể chất - Hưng | Địa Lí - Cầm | Giáo dục thể chất - Nam | Toán - Khởi | Ngoại ngữ - Trang | Ngoại ngữ - Ngọc | Toán - Tuấn D | Vật lí - Trang.N | Ngoại ngữ - T Sang | Toán - Tú | Ngữ văn - Loan | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | Toán - Chinh | Công nghệ - Khang | Công nghệ - Trường | Ngữ văn - Hà | Địa Lí - Hảo | Sinh học - Tân | Hóa học - Toàn | Ngữ văn - Thi | HĐTN-HN - Cường T | Lịch Sử - Sang M | Toán - Rinh | |
| Tiết 3 | - | - | - | Ngoại ngữ - Trang | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Hưng | Địa Lí - Cầm | Công nghệ - Oanh | Nghệ thuật(Âm nhạc) - Hòa | GDCD - Hiền | Ngoại ngữ - Ngọc | Sinh học - Sương | Ngữ văn - Thi | Ngoại ngữ - T Sang | Nội dung giáo dục của địa phương - Loan | Lịch Sử - Phượng | Địa Lí - Hảo | HĐTN-HN - Tuấn D | Công nghệ - Khang | Lịch Sử - Sang M | Toán - Khuê | Ngoại ngữ - N Hương | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | Sinh học - Tân | Hóa học - Toàn | HĐTN-HN - Cường T | Địa Lí - Thư | Ngữ văn - B Thơ | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Nội dung giáo dục của địa phương - Cầm | Nghệ thuật(Âm nhạc) - Hòa | KHTN - Điền | Ngữ văn - Thi | Ngoại ngữ - N Hương | Công nghệ - Khang | Tin học - P. Lan | Giáo dục quốc phòng và an ninh - Hưng | Toán - Cường T | HĐTN-HN - Tuấn D | Ngoại ngữ - T Sang | Lịch Sử - Sang M | Toán - Khuê | Hóa học - Toàn | Địa Lí - Hảo | Ngữ văn - Hà | Toán - Chinh | Toán - Rinh | Địa Lí - Thư | Ngữ văn - B Thơ | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | GDCD - Hiền | - | KHTN - Điền | Công nghệ - Khang | Sinh học - Sương | Nội dung giáo dục của địa phương - Loan | Tin học - P. Lan | Địa Lí - Hảo | Toán - Cường T | Ngoại ngữ - N Hương | Ngoại ngữ - T Sang | - | - | Lịch Sử - Sang M | - | Ngữ văn - Hà | Toán - Chinh | Toán - Rinh | Nội dung giáo dục của địa phương - B Thơ | - | |
| Thứ sáu | Tiết 1 | - | HĐTN-HN - Hòa | - | - | Giáo dục thể chất - Long T | Nội dung giáo dục của địa phương - Cầm | HĐTN-HN - Pen | Giáo dục thể chất - Hên | Lịch sử và Địa lý - Lan | Công nghệ - Oanh | - | Giáo dục thể chất - Nam | - | Ngữ văn - Kỷ | Ngữ văn - Đan | Lịch Sử - B. Thuyền | Ngữ văn - Thi | Ngoại ngữ - N Hương | Địa Lí - Hảo | Toán - Tú | Ngữ văn - Loan | Tin học - Cường T | Công nghệ - Khang | Lịch Sử - Phượng | Giáo dục quốc phòng và an ninh - Hưng | Ngoại ngữ - Dung V | Ngữ văn - Hà | Sinh học - Tân | Vật lí - Công | Hóa học - Toàn | Toán - Rinh | Công nghệ - Trường | Tin học - Giang |
| Tiết 2 | - | HĐTN-HN - Hòa | - | - | Giáo dục thể chất - Long T | Nội dung giáo dục của địa phương - Cầm | HĐTN-HN - Pen | Giáo dục thể chất - Hên | Lịch sử và Địa lý - Lan | HĐTN-HN - Long | - | Giáo dục thể chất - Nam | - | Ngữ văn - Kỷ | Ngữ văn - Đan | Lịch Sử - B. Thuyền | Ngữ văn - Thi | Ngoại ngữ - N Hương | Hóa học - Điền | Toán - Tú | Ngữ văn - Loan | Tin học - Cường T | Công nghệ - Khang | Giáo dục quốc phòng và an ninh - Hưng | Công nghệ - Trường | Ngoại ngữ - Dung V | Ngữ văn - Hà | Ngoại ngữ - T Sang | Vật lí - Công | Hóa học - Toàn | Toán - Rinh | Nội dung giáo dục của địa phương - B Thơ | Tin học - Giang | |
| Tiết 3 | Giáo dục thể chất - Long T | Lịch sử và Địa lý - Phượng | - | - | - | - | Lịch sử và Địa lý - Lan | - | - | HĐTN-HN - Long | - | Nội dung giáo dục của địa phương - Kỷ | - | Công nghệ - Oanh | Toán - Tâm | Toán - Hoài | Ngoại ngữ - N Hương | Công nghệ - Khang | Giáo dục thể chất - Hên | Sinh học - Sương | Địa Lí - Hảo | Ngoại ngữ - Dung V | Ngữ văn - B Thơ | Sinh học - Tân | Toán - Khuê | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | Hóa học - Toàn | Toán - Tú | Toán - Chinh | Ngoại ngữ - T Sang | Giáo dục quốc phòng và an ninh - Hưng | Ngữ văn - Loan | Công nghệ - Trường | |
| Tiết 4 | Giáo dục thể chất - Long T | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Công nghệ - Oanh | Toán - Tâm | Toán - Hoài | Sinh học - Sương | Hóa học - Điền | Giáo dục thể chất - Hên | Công nghệ - Khang | Lịch Sử - Phượng | Ngoại ngữ - Dung V | Ngữ văn - B Thơ | Sinh học - Tân | Toán - Khuê | Công nghệ - Trường | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | Toán - Tú | Toán - Chinh | Ngoại ngữ - T Sang | Giáo dục quốc phòng và an ninh - Hưng | Ngữ văn - Loan | Địa Lí - Hảo | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Sinh hoạt - Kỷ | Sinh hoạt - Đan | Sinh hoạt - Hoài | Sinh hoạt - B. Thuyền | Sinh hoạt - Sương | Sinh hoạt - Điền | Sinh hoạt - Khang | Sinh hoạt - Khuê | Sinh hoạt - Phượng | Sinh hoạt - Công | Sinh hoạt - Chinh | Sinh hoạt - Dung V | Sinh hoạt - Trường | Sinh hoạt - N Hương | Sinh hoạt - Tân | Sinh hoạt - Hà | Sinh hoạt - Toàn | Sinh hoạt - Rinh | Sinh hoạt - Loan | Sinh hoạt - B Thơ | |
| Thứ bảy | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Linh | Công nghệ - Oanh | KHTN - Điền | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | - | - | Toán - Tú | Sinh học - Tân | Giáo dục quốc phòng và an ninh - Hưng | Ngữ văn - Thi | HĐTN-HN - Cường T | Toán - Rinh |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Long T | Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Linh | KHTN - Điền | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | - | - | Toán - Tú | Sinh học - Tân | Giáo dục quốc phòng và an ninh - Hưng | Ngữ văn - Thi | HĐTN-HN - Cường T | Toán - Rinh | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Long T | KHTN - Điền | Công nghệ - Oanh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục quốc phòng và an ninh - Hưng | Ngữ văn - Thi | Công nghệ - Trường | Ngữ văn - Loan | Ngữ văn - B Thơ | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | KHTN - Điền | Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Linh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục quốc phòng và an ninh - Hưng | Ngữ văn - Thi | Công nghệ - Trường | Ngữ văn - Loan | Ngữ văn - B Thơ | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Công nghệ - Trường | - |