Trường :
TKB lần 14 (Tham khảo)
TKB có tác dụng từ: 03/03/2025
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG
| Ngày | Tiết | 6A1 | 6A2 | 6A3 | 6A4 | 7A1 | 7A2 | 7A3 | 7A4 | 7A5 | 8A1 | 8A2 | 8A3 | 8A4 | 9A1 | 9A2 | 9A3 | 10A1 | 10A2 | 10A3 | 10A4 | 10A5 | 10A6 | 11A1 | 11A2 | 11A3 | 11A4 | 11A5 | 11A6 | 12A1 | 12A2 | 12A3 | 12A4 | 12A5 |
| Thứ hai | Tiết 1 | Ngoại ngữ - Trang | - | GDCD - Hiền | - | HĐTN-HN - Long | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Giáo dục thể chất - Long T | - | Ngoại ngữ - Trang | - | HĐTN-HN - Long | - | - | KHTN - Sương | - | - | KHTN - Dựng | - | Giáo dục thể chất - Nam | Toán - Khởi | Lịch Sử - B. Thuyền | Địa Lí - Cầm | Ngữ văn - Thi | Hóa học - Điền | Ngoại ngữ - T Sang | Toán - Tú | Lịch Sử - Phượng | Địa Lí - Hảo | Vật lí - Công | Toán - Chinh | Ngoại ngữ - Dung V | Tin học - Giang | Ngữ văn - Hà | Tin học - Cường T | Ngoại ngữ - N Hương | Sinh học - Tân | Địa Lí - Thư | Ngữ văn - Loan | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | |
| Tiết 3 | Giáo dục thể chất - Long T | - | Ngoại ngữ - Trang | - | Nội dung giáo dục của địa phương - Hiền | - | - | KHTN - Sương | - | - | KHTN - Dựng | - | Giáo dục thể chất - Nam | Toán - Khởi | Địa Lí - Cầm | Ngữ văn - Muội | Hóa học - Điền | Ngữ văn - Thi | Công nghệ - Khang | Toán - Tú | Địa Lí - Hảo | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | Vật lí - Công | Toán - Chinh | Công nghệ - Trường | Tin học - Giang | Ngữ văn - Hà | Tin học - Cường T | Ngoại ngữ - N Hương | Sinh học - Tân | Địa Lí - Thư | Ngữ văn - Loan | Ngoại ngữ - T Sang | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | Nội dung giáo dục của địa phương - Hiền | - | - | - | - | - | Ngoại ngữ - Trang | HĐTN-HN - Trang.N | Ngữ văn - Muội | Lịch Sử - B. Thuyền | Sinh học - Sương | Hóa học - Điền | Công nghệ - Khang | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | Nội dung giáo dục của địa phương - Cường T | Lịch Sử - Phượng | Hóa học - Toàn | Ngữ văn - Hà | Địa Lí - Hảo | Ngoại ngữ - N Hương | Ngữ văn - B Thơ | Toán - Chinh | Ngữ văn - Thi | Ngoại ngữ - Dung V | Toán - Tú | Ngoại ngữ - T Sang | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngoại ngữ - Trang | HĐTN-HN - Trang.N | GDCD - Hiền | Công nghệ - Khang | Sinh học - Sương | Lịch Sử - B. Thuyền | Ngoại ngữ - T Sang | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | Lịch Sử - Phượng | Hóa học - Toàn | Sinh học - Tân | Ngữ văn - Hà | Địa Lí - Hảo | Ngoại ngữ - N Hương | Ngữ văn - B Thơ | Toán - Chinh | Ngữ văn - Thi | Ngoại ngữ - Dung V | Toán - Tú | Công nghệ - Trường | |
| Thứ ba | Tiết 1 | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Long T | Giáo dục thể chất - Hên | - | - | - | - | - | - | Lịch Sử - B. Thuyền | Toán - Tâm | Địa Lí - Cầm | Toán - Tuấn D | Hóa học - Điền | Toán - Khuê | Ngữ văn - Loan | Ngữ văn - Hà | Toán - Cường T | Toán - Tú | Lịch Sử - Phượng | Lịch Sử - Sang M | Ngoại ngữ - Dung V | Hóa học - Toàn | Địa Lí - Hảo | Vật lí - Công | Sinh học - Tân | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | Ngoại ngữ - N Hương | Ngữ văn - B Thơ |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Long T | Giáo dục thể chất - Hên | - | - | - | - | - | - | Lịch Sử - B. Thuyền | Toán - Tâm | Ngoại ngữ - Ngọc | Toán - Tuấn D | Vật lí - Công | Toán - Khuê | Ngữ văn - Loan | Ngữ văn - Hà | Toán - Cường T | Toán - Tú | Toán - Chinh | Ngoại ngữ - Dung V | Công nghệ - Trường | Địa Lí - Hảo | Ngoại ngữ - T Sang | Lịch Sử - Sang M | Sinh học - Tân | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | Ngoại ngữ - N Hương | Ngữ văn - B Thơ | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Long T | - | - | - | - | - | - | - | - | Địa Lí - Cầm | Ngữ văn - Đan | Ngoại ngữ - Ngọc | Hóa học - Điền | Vật lí - Công | Ngữ văn - Loan | Lịch Sử - B. Thuyền | Lịch Sử - Phượng | Địa Lí - Hảo | Ngoại ngữ - N Hương | Toán - Chinh | Ngoại ngữ - Dung V | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | Toán - Rinh | Ngoại ngữ - T Sang | Tin học - Giang | Hóa học - Toàn | Lịch Sử - Sang M | Địa Lí - Thư | Công nghệ - Trường | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Long T | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Kỷ | Ngữ văn - Đan | KHTN - Dựng | Công nghệ - Khang | Sinh học - Sương | Ngữ văn - Loan | Lịch Sử - B. Thuyền | Ngoại ngữ - T Sang | Địa Lí - Hảo | Ngoại ngữ - N Hương | Ngữ văn - B Thơ | Ngữ văn - Hà | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | Toán - Rinh | HĐTN-HN - Tuấn D | Tin học - Giang | HĐTN-HN - Cường T | Ngữ văn - Thi | Địa Lí - Thư | Lịch Sử - Sang M | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Kỷ | Nội dung giáo dục của địa phương - Cầm | KHTN - Dựng | Ngoại ngữ - N Hương | Công nghệ - Khang | Địa Lí - Hảo | Sinh học - Sương | Ngoại ngữ - T Sang | Công nghệ - Trường | Vật lí - Công | Ngữ văn - B Thơ | Ngữ văn - Hà | Toán - Khuê | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | HĐTN-HN - Tuấn D | - | HĐTN-HN - Cường T | Ngữ văn - Thi | - | Lịch Sử - Sang M | |
| Thứ tư | Tiết 1 | HĐTN-HN - Hòa | Giáo dục thể chất - Long T | HĐTN-HN - Pen | - | - | - | - | - | - | - | - | Địa Lí - Cầm | - | Ngữ văn - Kỷ | Ngoại ngữ - Trang | Toán - Hoài | Ngoại ngữ - N Hương | Nội dung giáo dục của địa phương - Cường T | Giáo dục thể chất - Hên | Tin học - P. Lan | Toán - Khuê | Lịch Sử - Phượng | Hóa học - Toàn | Sinh học - Tân | HĐTN-HN - Tuấn D | Lịch Sử - Sang M | Toán - Rinh | Giáo dục quốc phòng và an ninh - Hưng | Ngữ văn - Hà | Toán - Chinh | Ngữ văn - Thi | Toán - Tú | Địa Lí - Hảo |
| Tiết 2 | HĐTN-HN - Hòa | Giáo dục thể chất - Long T | HĐTN-HN - Pen | Lịch sử và Địa lý - B. Thuyền | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Hưng | - | Địa Lí - Cầm | Công nghệ - Oanh | Ngữ văn - Kỷ | Ngoại ngữ - Trang | Toán - Hoài | Ngoại ngữ - N Hương | HĐTN-HN - Sương | Giáo dục thể chất - Hên | Tin học - P. Lan | Nội dung giáo dục của địa phương - Cường T | Lịch Sử - Phượng | Hóa học - Toàn | Ngoại ngữ - T Sang | HĐTN-HN - Tuấn D | Lịch Sử - Sang M | Toán - Rinh | Sinh học - Tân | Ngữ văn - Hà | Toán - Chinh | Ngữ văn - Thi | Toán - Tú | Địa Lí - Hảo | |
| Tiết 3 | Ngoại ngữ - Trang | - | - | Giáo dục thể chất - Long T | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Hưng | - | Tin học - P. Lan | Công nghệ - Oanh | Nội dung giáo dục của địa phương - Cầm | Lịch Sử - B. Thuyền | Ngoại ngữ - Ngọc | Vật lí - Công | HĐTN-HN - Sương | Toán - Khuê | Ngoại ngữ - T Sang | Địa Lí - Hảo | Ngữ văn - Thi | HĐTN-HN - Tuấn D | Hóa học - Toàn | Nội dung giáo dục của địa phương - Sang M | Ngữ văn - Hà | Tin học - Cường T | Lịch Sử - Phượng | Ngoại ngữ - N Hương | Sinh học - Tân | Ngoại ngữ - Dung V | Nội dung giáo dục của địa phương - Thống Q | Toán - Rinh | |
| Tiết 4 | - | - | - | Giáo dục thể chất - Long T | - | - | - | - | - | KHTN - Tân | - | - | - | Ngoại ngữ - Trang | HĐTN-HN - Trang.N | Ngoại ngữ - Ngọc | Hóa học - Điền | Toán - Tú | Toán - Khuê | Ngoại ngữ - T Sang | Địa Lí - Hảo | Ngữ văn - Thi | HĐTN-HN - Tuấn D | Nội dung giáo dục của địa phương - Sang M | Tin học - Giang | Ngữ văn - Hà | Tin học - Cường T | Lịch Sử - Phượng | Ngoại ngữ - N Hương | Vật lí - Công | Ngoại ngữ - Dung V | Nội dung giáo dục của địa phương - Thống Q | Toán - Rinh | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngoại ngữ - Trang | HĐTN-HN - Trang.N | Lịch Sử - B. Thuyền | Sinh học - Sương | Toán - Tú | Hóa học - Điền | Nội dung giáo dục của địa phương - Cường T | Ngoại ngữ - T Sang | Ngoại ngữ - Dung V | - | Vật lí - Công | Tin học - Giang | Địa Lí - Hảo | - | - | Hóa học - Toàn | - | Lịch Sử - Sang M | - | - | |
| Thứ năm | Tiết 1 | - | - | - | HĐTN-HN - Pen | - | HĐTN-HN - Lâm | - | - | - | - | KHTN - Dựng | Giáo dục thể chất - Nam | - | Công nghệ - Oanh | Ngoại ngữ - Trang | Nội dung giáo dục của địa phương - Cầm | Toán - Tuấn D | Toán - Tú | Giáo dục quốc phòng và an ninh - Hưng | Ngữ văn - Loan | Tin học - P. Lan | Toán - Cường T | Công nghệ - Khang | Ngữ văn - B Thơ | Địa Lí - Hảo | Ngữ văn - Hà | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | Sinh học - Tân | Hóa học - Toàn | Ngữ văn - Thi | Công nghệ - Trường | Lịch Sử - Sang M | Toán - Rinh |
| Tiết 2 | - | - | - | HĐTN-HN - Pen | - | HĐTN-HN - Lâm | - | - | Lịch sử và Địa lý - Lan | - | KHTN - Dựng | Giáo dục thể chất - Nam | - | GDCD - Hiền | Ngoại ngữ - Trang | Công nghệ - Oanh | Toán - Tuấn D | Toán - Tú | Ngoại ngữ - T Sang | Ngữ văn - Loan | Tin học - P. Lan | Công nghệ - Trường | Sinh học - Tân | Giáo dục quốc phòng và an ninh - Hưng | Toán - Khuê | Ngữ văn - Hà | Địa Lí - Hảo | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | Hóa học - Toàn | Ngữ văn - Thi | HĐTN-HN - Cường T | Lịch Sử - Sang M | Toán - Rinh | |
| Tiết 3 | - | - | - | Ngoại ngữ - Trang | - | Nội dung giáo dục của địa phương - Hiền | - | - | Lịch sử và Địa lý - Lan | - | Công nghệ - Oanh | Nội dung giáo dục của địa phương - Cầm | - | Toán - Khởi | Nghệ thuật(Âm nhạc) - Hòa | KHTN - Dựng | Lịch Sử - B. Thuyền | Công nghệ - Khang | Ngoại ngữ - T Sang | Toán - Tú | Lịch Sử - Phượng | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | Ngữ văn - B Thơ | Hóa học - Toàn | Lịch Sử - Sang M | Toán - Khuê | Ngoại ngữ - N Hương | Địa Lí - Hảo | Vật lí - Công | Toán - Chinh | HĐTN-HN - Cường T | Địa Lí - Thư | Nội dung giáo dục của địa phương - Thống Q | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Toán - Khởi | Toán - Tâm | KHTN - Dựng | Nội dung giáo dục của địa phương - Cường T | Lịch Sử - B. Thuyền | Công nghệ - Khang | Toán - Tú | HĐTN-HN - Tuấn D | Ngữ văn - Thi | Ngoại ngữ - N Hương | Ngoại ngữ - T Sang | Lịch Sử - Sang M | Toán - Khuê | Hóa học - Toàn | Ngữ văn - B Thơ | Ngữ văn - Hà | Toán - Chinh | Toán - Rinh | Địa Lí - Thư | Nội dung giáo dục của địa phương - Thống Q | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Nghệ thuật(Âm nhạc) - Hòa | Toán - Tâm | Lịch Sử - B. Thuyền | Vật lí - Công | Ngoại ngữ - N Hương | Nội dung giáo dục của địa phương - Cường T | Địa Lí - Hảo | HĐTN-HN - Tuấn D | Ngữ văn - Thi | Lịch Sử - Phượng | Ngoại ngữ - T Sang | - | - | - | Ngữ văn - B Thơ | Ngữ văn - Hà | Lịch Sử - Sang M | Toán - Rinh | Công nghệ - Trường | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | |
| Thứ sáu | Tiết 1 | - | HĐTN-HN - Hòa | - | - | - | - | HĐTN-HN - Pen | Giáo dục thể chất - Hên | Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Linh | KHTN - Tân | - | - | KHTN - Dựng | Toán - Khởi | Ngữ văn - Đan | Ngữ văn - Muội | Ngữ văn - Thi | Ngoại ngữ - N Hương | Hóa học - Điền | Địa Lí - Hảo | Toán - Khuê | Tin học - Cường T | Công nghệ - Khang | Lịch Sử - Phượng | Giáo dục quốc phòng và an ninh - Hưng | Ngoại ngữ - Dung V | Ngữ văn - Hà | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | Toán - Chinh | Hóa học - Toàn | Toán - Rinh | Ngữ văn - Loan | Lịch Sử - Sang M |
| Tiết 2 | - | HĐTN-HN - Hòa | - | - | - | - | HĐTN-HN - Pen | Giáo dục thể chất - Hên | Giáo dục thể chất - Long T | Lịch Sử - Lan | Giáo dục thể chất - Hưng | - | HĐTN-HN - Linh | Toán - Khởi | Ngữ văn - Đan | Ngữ văn - Muội | Ngữ văn - Thi | Ngoại ngữ - N Hương | Địa Lí - Hảo | Sinh học - Sương | Toán - Khuê | Tin học - Cường T | Sinh học - Tân | Công nghệ - Khang | Công nghệ - Trường | Ngoại ngữ - Dung V | Ngữ văn - Hà | Ngoại ngữ - T Sang | Toán - Chinh | Hóa học - Toàn | Toán - Rinh | Ngữ văn - Loan | Lịch Sử - Sang M | |
| Tiết 3 | - | Lịch sử và Địa lý - Phượng | - | - | - | - | Lịch sử và Địa lý - Lan | - | Giáo dục thể chất - Long T | Nghệ thuật(Âm nhạc) - Hòa | Giáo dục thể chất - Hưng | - | HĐTN-HN - Linh | Ngữ văn - Kỷ | KHTN - Dựng | Toán - Hoài | Vật lí - Công | Hóa học - Điền | Ngữ văn - Loan | Sinh học - Sương | Ngữ văn - Hà | Ngoại ngữ - Dung V | Ngữ văn - B Thơ | Công nghệ - Khang | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | Lịch Sử - Sang M | Hóa học - Toàn | Toán - Tú | HĐTN-HN - Cường T | Ngoại ngữ - T Sang | Địa Lí - Thư | Ngoại ngữ - N Hương | Địa Lí - Hảo | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Kỷ | KHTN - Dựng | Toán - Hoài | Sinh học - Sương | Lịch Sử - B. Thuyền | Ngữ văn - Loan | Công nghệ - Khang | Ngữ văn - Hà | Ngoại ngữ - Dung V | Ngữ văn - B Thơ | Sinh học - Tân | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | Công nghệ - Trường | Lịch Sử - Sang M | Toán - Tú | HĐTN-HN - Cường T | Ngoại ngữ - T Sang | Địa Lí - Thư | Ngoại ngữ - N Hương | Địa Lí - Hảo | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Sinh hoạt - Kỷ | Sinh hoạt - Đan | Sinh hoạt - Hoài | Sinh hoạt - B. Thuyền | Sinh hoạt - Sương | Sinh hoạt - Điền | Sinh hoạt - Khang | Sinh hoạt - Khuê | Sinh hoạt - Phượng | Sinh hoạt - Công | Sinh hoạt - Chinh | Sinh hoạt - Dung V | Sinh hoạt - Trường | Sinh hoạt - N Hương | Sinh hoạt - Tân | Sinh hoạt - Hà | Sinh hoạt - Toàn | Sinh hoạt - Rinh | Sinh hoạt - Loan | Sinh hoạt - B Thơ | |
| Thứ bảy | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Linh | Công nghệ - Oanh | HĐTN-HN - Trang.N | - | - | - | HĐTN-HN - Khang | Công nghệ - Trường | Giáo dục thể chất - Hên | - | - | Toán - Khuê | Giáo dục thể chất - Lương N | - | Toán - Tú | Sinh học - Tân | Tin học - Giang | HĐTN-HN - Cường T | Ngữ văn - Loan | Địa Lí - Hảo |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Công nghệ - Oanh | Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Linh | HĐTN-HN - Trang.N | - | - | - | HĐTN-HN - Khang | Công nghệ - Trường | Giáo dục thể chất - Hên | - | - | Toán - Khuê | Giáo dục thể chất - Lương N | - | Toán - Tú | Sinh học - Tân | Tin học - Giang | HĐTN-HN - Cường T | Ngữ văn - Loan | Ngữ văn - B Thơ | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Long T | KHTN - Dựng | Công nghệ - Oanh | - | - | - | - | - | - | - | - | Địa Lí - Hảo | - | - | Sinh học - Tân | Tin học - Giang | Giáo dục thể chất - Lương N | Giáo dục thể chất - Hên | Công nghệ - Trường | Ngữ văn - B Thơ | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Long T | KHTN - Dựng | Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Linh | - | - | - | - | - | - | - | - | Địa Lí - Hảo | - | - | - | Tin học - Giang | Giáo dục thể chất - Lương N | Giáo dục thể chất - Hên | Toán - Tú | HĐTN-HN - Cường T | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Công nghệ - Trường | Toán - Tú | HĐTN-HN - Cường T |