Trường :
TKB lần 11 (Tham khảo)
TKB có tác dụng từ: 13/01/2025
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI TỔ Sinh học
| Thứ | Buổi | Tiết | Tân | Sương |
| Thứ hai | S | Tiết 1 | - | - |
| Tiết 2 | 12A2 - Sinh học | - | ||
| Tiết 3 | 12A2 - Sinh học | - | ||
| Tiết 4 | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | ||
| C | Tiết 1 | - | - | |
| Tiết 2 | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | ||
| Thứ ba | S | Tiết 1 | 12A2 - Sinh học | - |
| Tiết 2 | 12A2 - Sinh học | - | ||
| Tiết 3 | 11A2 - Sinh học | 10A2 - Sinh học | ||
| Tiết 4 | - | - | ||
| Tiết 5 | 12A1 - Sinh học | 10A4 - Sinh học | ||
| C | Tiết 1 | - | - | |
| Tiết 2 | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | ||
| Thứ tư | S | Tiết 1 | 11A1 - Sinh học | - |
| Tiết 2 | - | 10A2 - HĐTN-HN | ||
| Tiết 3 | 12A2 - Sinh học | 10A2 - HĐTN-HN | ||
| Tiết 4 | - | - | ||
| Tiết 5 | - | 10A1 - Sinh học | ||
| C | Tiết 1 | - | - | |
| Tiết 2 | - | - | ||
| Tiết 3 | - | 6A2 - KHTN | ||
| Tiết 4 | - | 6A2 - KHTN | ||
| Tiết 5 | - | - | ||
| Thứ năm | S | Tiết 1 | 11A6 - Sinh học | 10A2 - Sinh học |
| Tiết 2 | 11A6 - Sinh học | 10A2 - Sinh học | ||
| Tiết 3 | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | ||
| Tiết 5 | - | 10A4 - Sinh học | ||
| C | Tiết 1 | - | - | |
| Tiết 2 | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | ||
| Thứ sáu | S | Tiết 1 | 11A6 - Sinh học | - |
| Tiết 2 | 11A1 - Sinh học | - | ||
| Tiết 3 | 11A2 - Sinh học | 10A4 - Sinh học | ||
| Tiết 4 | 11A2 - Sinh học | 10A1 - Sinh học | ||
| Tiết 5 | 11A6 - Sinh hoạt | 10A2 - Sinh hoạt | ||
| C | Tiết 1 | - | - | |
| Tiết 2 | - | - | ||
| Tiết 3 | - | 6A2 - KHTN | ||
| Tiết 4 | - | 6A2 - KHTN | ||
| Tiết 5 | - | - | ||
| Thứ bảy | S | Tiết 1 | 12A1 - Sinh học | - |
| Tiết 2 | 12A1 - Sinh học | - | ||
| Tiết 3 | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | ||
| C | Tiết 1 | - | - | |
| Tiết 2 | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - |