Trường : Trường THCS và THPT Khánh Hòa
TKB lần 3
TKB có tác dụng từ: 05/10/2026
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG
| Ngày | Tiết | 6A1 | 6A2 | 6A3 | 6A4 | 6A5 | 7A1 | 7A2 | 7A3 | 7A4 | 7A5 | 8A1 | 8A2 | 8A3 | 8A4 | 9A1 | 9A2 | 9A3 | 9A4 | 9A5 | 10A1 | 10A2 | 10A3 | 10A4 | 10A5 | 10A6 | 11A1 | 11A2 | 11A3 | 11A4 | 11A5 | 12A1 | 12A2 | 12A3 | 12A4 | 12A5 | 12A6 |
| Thứ hai | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | GDĐP - Phượng | - | Giáo dục thể chất - Lương N | - | - | - | - | - | Chào cờ - Đan | Chào cờ - Long | Chào cờ - Ngọc | Chào cờ - Dựng | Chào cờ - Hoài | Chào cờ - Sương | Chào cờ - Công | Chào cờ - Điền | Chào cờ - Trường | Chào cờ - X Banh | Chào cờ - Dung V | Chào cờ - B. Thuyền | Chào cờ - P Sang | Chào cờ - Khuê | Chào cờ - Cường T | Chào cờ - Hảo | Chào cờ - Toàn | Chào cờ - N Hương | Chào cờ - B Thơ | Chào cờ - Tân | Chào cờ - Nhạn | Chào cờ - Loan |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | GD trí tuệ nhân tạo AI - Hùng | HĐTN - Hiểu | GDĐP - Phượng | Giáo dục thể chất - Lương N | HĐTN - Khôl | - | - | - | - | Sinh học - Dựng | Hóa học - Điền | Ngoại ngữ - Ngọc | Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Linh | Toán - Hoài | Ngữ văn - Loan | Sinh học - Sương | Ngoại ngữ - Dung V | Tin học - P. Lan | Công nghệ - Khang | Toán - Khuê | Hóa học - Toàn | Ngữ văn - P Sang | Ngữ văn - B Thơ | GDKT-PL - Nhạn | Ngoại ngữ - T Sang | Ngoại ngữ - N Hương | Toán - Tú | Toán - Rinh | Sinh học - Tân | Ngữ văn - Thi | Công nghệ - Trường | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | GDCD - Hiền | HĐTN - Hiểu | Giáo dục thể chất - Lương N | GD trí tuệ nhân tạo AI - Hùng | HĐTN - Khôl | - | - | - | - | Hóa học - Điền | Toán - Long | Ngoại ngữ - Ngọc | Ngữ văn - Muội | Toán - Hoài | Vật lí - Công | Lịch Sử - Phượng | Ngoại ngữ - Dung V | Tin học - P. Lan | GD trí tuệ nhân tạo AI - Cường T | Toán - Khuê | Ngoại ngữ - T Sang | Ngữ văn - P Sang | Ngữ văn - B Thơ | Địa Lí - Hảo | Lịch Sử - B. Thuyền | Ngoại ngữ - N Hương | Toán - Tú | Toán - Rinh | Công nghệ - Khang | Ngữ văn - Thi | Công nghệ - Trường | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Lương N | - | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Đan | Toán - Long | Hóa học - Điền | Ngữ văn - Muội | Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Linh | Ngoại ngữ - Dung V | Toán - Tú | Tin học - P. Lan | GDKT-PL - Nhạn | Lịch Sử - X Banh | Tin học - Cường T | Vật lí - Công | Sinh học - Sương | Sinh học - Tân | Ngoại ngữ - T Sang | Ngữ văn - Thi | Ngữ văn - B Thơ | Công nghệ - Khang | Hóa học - Toàn | Ngữ văn - Loan | Toán - Rinh | Địa Lí - Hảo | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Đan | Lịch Sử - B. Thuyền | Hóa học - Điền | Công nghệ - Hiểu | GDCD - Hiền | Ngoại ngữ - Dung V | Toán - Tú | - | Lịch Sử - X Banh | Ngoại ngữ - N Hương | Tin học - Cường T | Vật lí - Công | Hóa học - Toàn | Ngoại ngữ - T Sang | - | Ngữ văn - Thi | Ngữ văn - B Thơ | Sinh học - Tân | Công nghệ - Khang | Ngữ văn - Loan | Toán - Rinh | Địa Lí - Hảo | |
| Thứ ba | Tiết 1 | - | - | - | - | - | HĐTN - Hiểu | Giáo dục thể chất - Hên | - | HĐTN - Khôl | GD trí tuệ nhân tạo AI - Hùng | - | - | - | - | Nghệ thuật(Âm nhạc) - Hòa | Toán - Long | Lịch Sử - B. Thuyền | Ngữ văn - Muội | Ngoại ngữ - Mai | Ngoại ngữ - Dung V | Toán - Tú | Hóa học - Điền | Công nghệ - Trường | Ngữ văn - T Nguyên | Địa Lí - Sêng | Toán - Cường T | Ngữ văn - P Sang | Hóa học - Toàn | Tin học - Giang | Ngữ văn - Thi | Toán - Rinh | Vật lí - Công | Ngữ văn - B Thơ | Công nghệ - Khang | GDQP-AN - Hưng | Ngữ văn - Loan |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | HĐTN - Hiểu | Giáo dục thể chất - Hên | GD trí tuệ nhân tạo AI - Hùng | HĐTN - Khôl | KHTN - Đa | - | - | - | - | Lịch Sử - B. Thuyền | Toán - Long | Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Lâm | Ngữ văn - Muội | Ngoại ngữ - Mai | Lịch Sử - Phượng | Toán - Tú | Hóa học - Điền | Địa Lí - Sêng | Ngữ văn - T Nguyên | Ngoại ngữ - Dung V | Toán - Cường T | Ngoại ngữ - T Sang | Hóa học - Toàn | Tin học - Giang | Ngữ văn - Thi | Toán - Rinh | Vật lí - Công | Ngữ văn - B Thơ | Công nghệ - Khang | GDQP-AN - Hưng | Ngữ văn - Loan | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | GD trí tuệ nhân tạo AI - Hùng | HĐTN - Khôl | GDĐP - Phượng | KHTN - Đa | - | - | - | - | Tin học - P. Lan | Nghệ thuật(Âm nhạc) - Hòa | Công nghệ - Hiểu | Toán - Khởi | Lịch Sử - B. Thuyền | Toán - Rinh | Hóa học - Điền | Sinh học - Sương | Ngoại ngữ - N Hương | Địa Lí - Sêng | Ngoại ngữ - Dung V | Ngữ văn - P Sang | Công nghệ - Khang | Toán - Khuê | Ngoại ngữ - T Sang | Tin học - Giang | Vật lí - Công | Hóa học - Toàn | Địa Lí - Thư | Sinh học - Tân | GDKT-PL - Nhạn | Toán - Tú | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | HĐTN - Khôl | - | - | - | - | - | - | GD trí tuệ nhân tạo AI - P. Lan | Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Lâm | Nghệ thuật(Âm nhạc) - Hòa | Toán - Khởi | Ngữ văn - Muội | Toán - Rinh | Hóa học - Điền | Sinh học - Sương | GDĐP - Sêng | Vật lí - Trang.N | GDKT-PL - Nhạn | Công nghệ - Khang | Hóa học - Toàn | Toán - Khuê | Ngoại ngữ - T Sang | Tin học - Giang | Sinh học - Tân | Ngoại ngữ - N Hương | Địa Lí - Thư | Lịch Sử - X Banh | Công nghệ - Trường | Toán - Tú | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Lâm | Lịch Sử - B. Thuyền | Tin học - P. Lan | Địa Lí - Sêng | Ngữ văn - Muội | Hóa học - Điền | GDĐP - Sương | Công nghệ - Trường | - | Vật lí - Trang.N | GD trí tuệ nhân tạo AI - Cường T | Vật lí - Công | GDĐP - Thi | Tin học - Giang | GDKT-PL - Nhạn | Sinh học - Tân | Công nghệ - Khang | Ngoại ngữ - N Hương | - | Ngoại ngữ - T Sang | Lịch Sử - X Banh | Ngoại ngữ - Dung V | |
| Thứ tư | Tiết 1 | Giáo dục thể chất - Long T | - | - | HĐTN - Oanh | - | Giáo dục thể chất - Hên | - | - | - | Giáo dục thể chất - Lương N | - | - | HĐTN - Dựng | - | Toán - Long | Tin học - P. Lan | Ngữ văn - T Nguyên | Toán - Khởi | Vật lí - Trang.N | Vật lí - Công | Hóa học - Điền | Ngữ văn - Loan | Công nghệ - Trường | Toán - Tú | GDQP-AN - Hưng | Công nghệ - Khang | Lịch Sử - B. Thuyền | Toán - Khuê | Địa Lí - Hảo | Sinh học - Tân | Hóa học - Toàn | Ngữ văn - Thi | Ngữ văn - B Thơ | Toán - Rinh | Ngoại ngữ - N Hương | Ngoại ngữ - Dung V |
| Tiết 2 | Giáo dục thể chất - Long T | GD trí tuệ nhân tạo AI - Hùng | - | HĐTN - Oanh | - | Giáo dục thể chất - Hên | - | - | - | Giáo dục thể chất - Lương N | - | - | HĐTN - Dựng | GD trí tuệ nhân tạo AI - P. Lan | Toán - Long | Địa Lí - Sêng | Ngữ văn - T Nguyên | Toán - Khởi | Hóa học - Điền | Sinh học - Sương | Vật lí - Công | Ngữ văn - Loan | Ngoại ngữ - N Hương | Toán - Tú | Ngữ văn - T Vy | Sinh học - Tân | Công nghệ - Khang | Toán - Khuê | Lịch Sử - B. Thuyền | Ngoại ngữ - T Sang | Hóa học - Toàn | Ngữ văn - Thi | Ngữ văn - B Thơ | Toán - Rinh | Công nghệ - Trường | Ngoại ngữ - Dung V | |
| Tiết 3 | GD trí tuệ nhân tạo AI - Hùng | Giáo dục thể chất - Long T | - | GDĐP - Pen | - | - | - | - | - | - | - | - | GD trí tuệ nhân tạo AI - P. Lan | Giáo dục thể chất - Nam | Ngoại ngữ - Dung V | Vật lí - Trang.N | Toán - Khởi | Hóa học - Điền | Sinh học - Dựng | Sinh học - Sương | Vật lí - Công | Toán - Tú | Ngoại ngữ - N Hương | Công nghệ - Khang | Ngữ văn - T Vy | Ngoại ngữ - T Sang | Hóa học - Toàn | Công nghệ - Trường | Ngữ văn - B Thơ | Lịch Sử - B. Thuyền | Toán - Rinh | Sinh học - Tân | Giáo dục thể chất - Hên | Tin học - Giang | Lịch Sử - X Banh | GDQP-AN - Hưng | |
| Tiết 4 | - | Giáo dục thể chất - Long T | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Nam | Hóa học - Điền | Công nghệ - Hiểu | Toán - Khởi | GDCD - Hiền | Tin học - P. Lan | Công nghệ - Khang | Ngữ văn - T Vy | Toán - Tú | Ngữ văn - T Nguyên | Địa Lí - Sêng | GDKT-PL - Nhạn | Ngoại ngữ - T Sang | Toán - Khuê | Công nghệ - Trường | Ngữ văn - B Thơ | Lịch Sử - B. Thuyền | Toán - Rinh | Sinh học - Tân | Giáo dục thể chất - Hên | Tin học - Giang | Địa Lí - Hảo | GDQP-AN - Hưng | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Công nghệ - Hiểu | GDCD - Hiền | Sinh học - Dựng | Hóa học - Điền | - | - | Ngoại ngữ - Dung V | GDĐP - Sương | Ngữ văn - T Nguyên | Lịch Sử - X Banh | Công nghệ - Khang | - | Toán - Khuê | Lịch Sử - B. Thuyền | Công nghệ - Trường | GDĐP - Thi | Vật lí - Công | - | - | Ngoại ngữ - T Sang | Địa Lí - Hảo | GDKT-PL - Nhạn | |
| Thứ năm | Tiết 1 | GDĐP - Pen | - | GD trí tuệ nhân tạo AI - Hùng | - | Giáo dục thể chất - Long T | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Hưng | - | GDĐP - Lan | HĐTN - Dựng | Ngữ văn - Đan | Hóa học - Điền | Ngữ văn - T Nguyên | Tin học - P. Lan | Nghệ thuật(Âm nhạc) - Hòa | Vật lí - Công | Công nghệ - Khang | Ngoại ngữ - Dung V | Toán - Tú | Lịch Sử - X Banh | Địa Lí - Sêng | Lịch Sử - B. Thuyền | Sinh học - Sương | GDĐP - Thi | Ngữ văn - B Thơ | GDKT-PL - Nhạn | Lịch Sử - Ngân | Sinh học - Tân | Hóa học - Toàn | Địa Lí - Thư | Toán - Rinh | Địa Lí - Hảo |
| Tiết 2 | HĐTN - Cầm | - | HĐTN - Oanh | GD trí tuệ nhân tạo AI - Hùng | Giáo dục thể chất - Long T | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Hưng | GD trí tuệ nhân tạo AI - P. Lan | Giáo dục thể chất - Nam | HĐTN - Dựng | Ngữ văn - Đan | Ngoại ngữ - Ngọc | Ngữ văn - T Nguyên | Ngoại ngữ - Dung V | Địa Lí - Sêng | Hóa học - Điền | Sinh học - Sương | GD trí tuệ nhân tạo AI - Cường T | Toán - Tú | Ngoại ngữ - N Hương | Lịch Sử - B. Thuyền | Sinh học - Tân | Toán - Khuê | Ngoại ngữ - T Sang | Ngữ văn - B Thơ | Địa Lí - Hảo | Vật lí - Công | Công nghệ - Khang | Hóa học - Toàn | Địa Lí - Thư | Toán - Rinh | GDKT-PL - Nhạn | |
| Tiết 3 | HĐTN - Cầm | - | HĐTN - Oanh | Giáo dục thể chất - Long T | GD trí tuệ nhân tạo AI - Hùng | - | - | - | - | - | GD trí tuệ nhân tạo AI - P. Lan | HĐTN - Dựng | Giáo dục thể chất - Nam | GDĐP - Lan | Ngoại ngữ - Dung V | Ngoại ngữ - Ngọc | Vật lí - Trang.N | Nghệ thuật(Âm nhạc) - Hòa | Ngữ văn - Muội | Toán - Rinh | Sinh học - Sương | Toán - Tú | GDKT-PL - Nhạn | Ngoại ngữ - N Hương | Tin học - Cường T | Hóa học - Toàn | Toán - Khuê | Ngữ văn - B Thơ | GD trí tuệ nhân tạo AI - Giang | Ngoại ngữ - T Sang | Vật lí - Công | Ngữ văn - Thi | Công nghệ - Khang | Sinh học - Tân | Địa Lí - Hảo | Lịch Sử - X Banh | |
| Tiết 4 | - | - | - | Giáo dục thể chất - Long T | - | - | - | - | - | - | - | HĐTN - Dựng | - | - | Ngoại ngữ - Dung V | Ngữ văn - Đan | Lịch Sử - B. Thuyền | Vật lí - Trang.N | Ngữ văn - Muội | Toán - Rinh | GDQP-AN - Hưng | Toán - Tú | Địa Lí - Sêng | Ngữ văn - T Nguyên | Công nghệ - Khang | Hóa học - Toàn | Ngoại ngữ - T Sang | Ngữ văn - B Thơ | Toán - Cường T | Toán - Khuê | Ngoại ngữ - N Hương | Lịch Sử - Ngân | GD trí tuệ nhân tạo AI - Giang | Ngữ văn - Loan | Địa Lí - Hảo | Lịch Sử - X Banh | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Vật lí - Trang.N | Ngữ văn - Đan | - | Lịch Sử - B. Thuyền | Hóa học - Điền | GDĐP - Sương | Công nghệ - Khang | - | Địa Lí - Sêng | Ngữ văn - T Nguyên | Ngoại ngữ - Dung V | GDĐP - Thi | Ngoại ngữ - T Sang | - | Toán - Cường T | Toán - Khuê | GD trí tuệ nhân tạo AI - Giang | Hóa học - Toàn | Lịch Sử - Ngân | Ngữ văn - Loan | Lịch Sử - X Banh | Toán - Tú | |
| Thứ sáu | Tiết 1 | - | GDĐP - Pen | Giáo dục thể chất - Long T | - | - | - | - | - | - | - | GDĐP - Lan | - | - | - | Lịch Sử - B. Thuyền | Ngữ văn - Đan | Toán - Khởi | Sinh học - Dựng | Toán - Hoài | Ngữ văn - Loan | Ngoại ngữ - Dung V | Tin học - P. Lan | Ngữ văn - T Nguyên | Toán - Tú | Ngữ văn - T Vy | Toán - Cường T | Vật lí - Công | Tin học - Giang | Địa Lí - Hảo | Toán - Khuê | Công nghệ - Khang | Hóa học - Toàn | Toán - Rinh | Sinh học - Tân | Ngoại ngữ - N Hương | Lịch Sử - X Banh |
| Tiết 2 | - | HĐTN - Cầm | Giáo dục thể chất - Long T | - | HĐTN - Oanh | - | - | - | - | - | HĐTN - Dựng | GDĐP - Lan | - | - | Toán - Long | Ngữ văn - Đan | Toán - Khởi | Lịch Sử - B. Thuyền | Toán - Hoài | Ngữ văn - Loan | Ngoại ngữ - Dung V | Tin học - P. Lan | Ngữ văn - T Nguyên | Toán - Tú | Ngữ văn - T Vy | Toán - Cường T | Vật lí - Công | Tin học - Giang | Công nghệ - Trường | Toán - Khuê | Sinh học - Tân | Hóa học - Toàn | Toán - Rinh | Ngoại ngữ - T Sang | Ngoại ngữ - N Hương | Địa Lí - Hảo | |
| Tiết 3 | - | HĐTN - Cầm | GDĐP - Pen | - | HĐTN - Oanh | - | - | - | - | - | HĐTN - Dựng | Giáo dục thể chất - Nam | - | - | Toán - Long | Ngoại ngữ - Ngọc | Địa Lí - Sêng | Ngoại ngữ - Dung V | Ngoại ngữ - Mai | Hóa học - Điền | Ngữ văn - T Vy | Lịch Sử - X Banh | Toán - Tú | Tin học - P. Lan | Toán - Khuê | Ngữ văn - P Sang | Sinh học - Sương | Ngoại ngữ - T Sang | Toán - Cường T | GDKT-PL - Nhạn | Hóa học - Toàn | Ngoại ngữ - N Hương | Công nghệ - Khang | Toán - Rinh | Ngữ văn - Thi | Ngữ văn - Loan | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | GDĐP - Pen | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Nam | - | - | Địa Lí - Sêng | Sinh học - Dựng | Ngoại ngữ - Ngọc | Ngoại ngữ - Dung V | Lịch Sử - B. Thuyền | Công nghệ - Khang | Ngữ văn - T Vy | Công nghệ - Trường | Toán - Tú | Tin học - P. Lan | Toán - Khuê | Ngữ văn - P Sang | GD trí tuệ nhân tạo AI - Giang | Sinh học - Tân | Toán - Cường T | Địa Lí - Hảo | Ngữ văn - B Thơ | Vật lí - Công | Ngoại ngữ - T Sang | Toán - Rinh | Ngữ văn - Thi | Ngữ văn - Loan | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Sinh hoạt - Đan | Sinh hoạt - Long | Sinh hoạt - Ngọc | Sinh hoạt - Dựng | Sinh hoạt - Hoài | Sinh hoạt - Sương | Sinh hoạt - Công | Sinh hoạt - Điền | Sinh hoạt - Trường | Sinh hoạt - X Banh | Sinh hoạt - Dung V | Sinh hoạt - B. Thuyền | Sinh hoạt - P Sang | Sinh hoạt - Khuê | Sinh hoạt - Cường T | Sinh hoạt - Hảo | Sinh hoạt - Toàn | Sinh hoạt - N Hương | Sinh hoạt - B Thơ | Sinh hoạt - Tân | Sinh hoạt - Nhạn | Sinh hoạt - Loan | |
| Thứ bảy | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | HĐTN - Thống Q | GDĐP - Huy H | HĐTN - Nhạn | GDQP-AN - Hưng | Giáo dục thể chất - Lương N | Tin học - Cường T |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | HĐTN - Thống Q | GDĐP - Huy H | HĐTN - Nhạn | GDQP-AN - Hưng | Giáo dục thể chất - Lương N | Tin học - Cường T | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | GDĐP - Huy H | HĐTN - Thống Q | GDQP-AN - Hưng | HĐTN - Nhạn | Tin học - Giang | Giáo dục thể chất - Lương N | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | GDĐP - Huy H | HĐTN - Thống Q | GDQP-AN - Hưng | HĐTN - Nhạn | Tin học - Giang | Giáo dục thể chất - Lương N | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |