Trường : Trường THCS và THPT Khánh Hòa
TKB lần 8
TKB có tác dụng từ: 24/11/2025
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG
| Ngày | Tiết | 6A1 | 6A2 | 6A3 | 6A4 | 6A5 | 7A1 | 7A2 | 7A3 | 7A4 | 8A1 | 8A2 | 8A3 | 8A4 | 8A5 | 9A1 | 9A2 | 9A3 | 9A4 | 10A1 | 10A2 | 10A3 | 10A4 | 10A5 | 11A1 | 11A2 | 11A3 | 11A4 | 11A5 | 11A6 | 12A1 | 12A2 | 12A3 | 12A4 | 12A5 | 12A6 |
| Thứ hai | Tiết 1 | Nội dung giáo dục của địa phương - Pen | - | - | - | Giáo dục thể chất - Hên | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Chào cờ - Trang.N | Chào cờ - Dựng | Chào cờ - Hoài | Chào cờ - Long | Chào cờ - Công | Chào cờ - Điền | Chào cờ - Phượng | Chào cờ - Cường T | Chào cờ - Sương | Chào cờ - B. Thuyền | Chào cờ - Chinh | Chào cờ - Khuê | Chào cờ - Khang | Chào cờ - N Hương | Chào cờ - Trường | Chào cờ - Toàn | Chào cờ - Thi | Chào cờ - B Thơ | Chào cờ - Loan | Chào cờ - Rinh | Chào cờ - Tân |
| Tiết 2 | HĐTN-HN - Oanh | - | Ngữ văn - Kỷ | Nội dung giáo dục của địa phương - Pen | Giáo dục thể chất - Hên | - | - | Nội dung giáo dục của địa phương - Muội | - | - | - | - | - | - | GDCD - Hiền | Toán - Khởi | KHTN - Điền | Lịch Sử - B. Thuyền | Ngữ văn - Thi | Vật lí - Công | Toán - Tú | Công nghệ - Trường | Ngoại ngữ - T Sang | Công nghệ - Khang | Lịch Sử - Phượng | Ngữ văn - Loan | Giáo dục quốc phòng và an ninh - Hưng | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | Tin học - Giang | Ngữ văn - B Thơ | Sinh học - Tân | Ngoại ngữ - Dung V | Toán - Rinh | Ngoại ngữ - N Hương | Tin học - Cường T | |
| Tiết 3 | HĐTN-HN - Oanh | - | Ngữ văn - Kỷ | Giáo dục thể chất - Hên | Nội dung giáo dục của địa phương - Pen | - | - | HĐTN-HN - Khôl | - | - | - | - | - | - | Lịch Sử - B. Thuyền | Toán - Khởi | GDCD - Hiền | Toán - Long | Ngữ văn - Thi | Hóa học - Điền | Toán - Tú | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | Sinh học - Sương | Giáo dục quốc phòng và an ninh - Hưng | Ngoại ngữ - Dung V | Ngữ văn - Loan | Toán - Khuê | Địa Lí - Hảo | Tin học - Giang | Ngữ văn - B Thơ | Công nghệ - Khang | Công nghệ - Trường | Toán - Rinh | Hóa học - Toàn | Tin học - Cường T | |
| Tiết 4 | - | - | - | Giáo dục thể chất - Hên | - | - | - | HĐTN-HN - Khôl | - | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Muội | Ngữ văn - Đan | Toán - Hoài | Toán - Long | Toán - Tú | Giáo dục quốc phòng và an ninh - Hưng | Sinh học - Sương | Địa Lí - Hảo | Lịch Sử - B. Thuyền | Ngữ văn - Loan | Ngoại ngữ - Dung V | Tin học - Giang | Toán - Khuê | Lịch Sử - Phượng | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | Vật lí - Công | Toán - Chinh | Công nghệ - Trường | Ngoại ngữ - N Hương | Hóa học - Toàn | Ngoại ngữ - T Sang | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Muội | Ngữ văn - Đan | Toán - Hoài | KHTN - Điền | Toán - Tú | - | Công nghệ - Trường | - | Địa Lí - Hảo | Ngữ văn - Loan | Hóa học - Toàn | Tin học - Giang | Công nghệ - Khang | Toán - Khuê | Lịch Sử - Phượng | Vật lí - Công | Toán - Chinh | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | Ngoại ngữ - N Hương | Ngữ văn - Thi | Ngoại ngữ - T Sang | |
| Thứ ba | Tiết 1 | - | - | - | Lịch sử và Địa lý - Lan | - | Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Linh | Giáo dục thể chất - Hên | - | - | - | - | - | - | Nội dung giáo dục của địa phương - Hùng | KHTN - Điền | Địa Lí - Cầm | Ngoại ngữ - Trang | Tin học - P. Lan | Lịch Sử - B. Thuyền | Toán - Tú | Giáo dục quốc phòng và an ninh - Hưng | Tin học - Cường T | Sinh học - Sương | Hóa học - Toàn | Ngoại ngữ - Dung V | Toán - Khuê | Sinh học - Tân | Ngoại ngữ - N Hương | Địa Lí - Hảo | Toán - Chinh | Ngữ văn - Thi | Ngữ văn - B Thơ | Ngữ văn - Loan | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | Địa Lí - Thư |
| Tiết 2 | - | Lịch sử và Địa lý - Lan | - | HĐTN-HN - Oanh | - | HĐTN-HN - Ngọc K | Giáo dục thể chất - Hên | - | - | - | Giáo dục thể chất - Hưng | HĐTN-HN - Hùng | - | HĐTN-HN - Dựng | KHTN - Điền | Toán - Khởi | Ngoại ngữ - Trang | Tin học - P. Lan | Ngoại ngữ - T Sang | Toán - Tú | Sinh học - Sương | Tin học - Cường T | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | Vật lí - Công | Hóa học - Toàn | Toán - Khuê | Lịch Sử - B. Thuyền | Ngoại ngữ - N Hương | Công nghệ - Trường | Toán - Chinh | Ngữ văn - Thi | Ngữ văn - B Thơ | Ngữ văn - Loan | Địa Lí - Hảo | Địa Lí - Thư | |
| Tiết 3 | - | Giáo dục thể chất - Hên | - | HĐTN-HN - Oanh | - | HĐTN-HN - Ngọc K | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Hưng | HĐTN-HN - Hùng | - | HĐTN-HN - Dựng | Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Linh | Toán - Khởi | Giáo dục thể chất - Long T | Địa Lí - Cầm | Hóa học - Điền | Sinh học - Sương | Công nghệ - Trường | Ngoại ngữ - T Sang | Ngữ văn - Thi | Lịch Sử - B. Thuyền | Vật lí - Công | Ngoại ngữ - Dung V | Tin học - Giang | Toán - Khuê | Ngữ văn - B Thơ | Ngoại ngữ - N Hương | Hóa học - Toàn | Toán - Tú | Toán - Rinh | Địa Lí - Hảo | Sinh học - Tân | |
| Tiết 4 | - | Giáo dục thể chất - Hên | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Lịch sử và Địa lý - Cầm | - | - | Toán - Khởi | KHTN - Điền | Giáo dục thể chất - Long T | Ngoại ngữ - Trang | Toán - Tú | Vật lí - Công | Tin học - P. Lan | Ngoại ngữ - T Sang | Ngữ văn - Thi | Sinh học - Tân | Giáo dục quốc phòng và an ninh - Hưng | Ngoại ngữ - Dung V | Tin học - Giang | Toán - Khuê | Ngữ văn - B Thơ | Hóa học - Toàn | - | Địa Lí - Hảo | Ngoại ngữ - N Hương | Toán - Rinh | Ngữ văn - Loan | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Toán - Khởi | - | - | Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Linh | Toán - Tú | Ngoại ngữ - T Sang | Hóa học - Điền | Nội dung giáo dục của địa phương - Sương | - | Sinh học - Tân | Ngữ văn - B Thơ | - | - | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | Toán - Khuê | Hóa học - Toàn | - | Địa Lí - Hảo | Ngoại ngữ - N Hương | Toán - Rinh | Ngữ văn - Loan | |
| Thứ tư | Tiết 1 | - | Nội dung giáo dục của địa phương - Pen | - | - | - | Nội dung giáo dục của địa phương - Quế | - | - | Giáo dục thể chất - Hên | HĐTN-HN - Hùng | - | - | Giáo dục thể chất - Nam | - | Ngữ văn - Muội | Nghệ thuật(Âm nhạc) - Hòa | Ngữ văn - Đan | Ngoại ngữ - Trang | Hóa học - Điền | Công nghệ - Khang | Ngữ văn - Cảnh | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | Toán - Tú | Toán - Chinh | Ngữ văn - B Thơ | Lịch Sử - B. Thuyền | Địa Lí - Hảo | Ngoại ngữ - N Hương | Toán - Khuê | Sinh học - Tân | Hóa học - Toàn | Ngoại ngữ - Dung V | Toán - Rinh | Ngữ văn - Thi | Ngữ văn - Loan |
| Tiết 2 | - | HĐTN-HN - Oanh | Nội dung giáo dục của địa phương - Pen | - | - | Giáo dục thể chất - Lương N | Nội dung giáo dục của địa phương - Quế | - | Giáo dục thể chất - Hên | HĐTN-HN - Hùng | - | - | Giáo dục thể chất - Nam | - | Ngữ văn - Muội | Nghệ thuật(Âm nhạc) - Hòa | Ngữ văn - Đan | Ngoại ngữ - Trang | Hóa học - Điền | Sinh học - Sương | Ngữ văn - Cảnh | Địa Lí - Hảo | Toán - Tú | Toán - Chinh | Ngữ văn - B Thơ | Ngữ văn - Loan | Sinh học - Tân | Công nghệ - Trường | Toán - Khuê | Vật lí - Công | Ngoại ngữ - T Sang | Ngoại ngữ - Dung V | Toán - Rinh | Ngữ văn - Thi | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | |
| Tiết 3 | - | HĐTN-HN - Oanh | Giáo dục thể chất - Hên | - | - | Giáo dục thể chất - Lương N | HĐTN-HN - Ngọc K | - | - | - | - | - | Nội dung giáo dục của địa phương - Hùng | - | Ngoại ngữ - Trang | GDCD - Hiền | Lịch Sử - B. Thuyền | Ngữ văn - Muội | Công nghệ - Khang | Ngữ văn - Thi | Hóa học - Điền | Ngữ văn - Cảnh | Tin học - P. Lan | Hóa học - Toàn | Toán - Chinh | Ngữ văn - Loan | Toán - Khuê | Công nghệ - Trường | Ngoại ngữ - Dung V | Vật lí - Công | Ngoại ngữ - T Sang | Địa Lí - Hảo | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | Ngoại ngữ - N Hương | Sinh học - Tân | |
| Tiết 4 | - | - | Giáo dục thể chất - Hên | - | - | - | HĐTN-HN - Ngọc K | - | - | - | - | - | - | - | Ngoại ngữ - Trang | Lịch Sử - B. Thuyền | KHTN - Điền | Ngữ văn - Muội | Sinh học - Sương | Ngữ văn - Thi | Ngoại ngữ - T Sang | Ngữ văn - Cảnh | Tin học - P. Lan | Ngoại ngữ - N Hương | Toán - Chinh | Địa Lí - Hảo | Toán - Khuê | Ngữ văn - Loan | Ngoại ngữ - Dung V | Ngữ văn - B Thơ | Công nghệ - Khang | Toán - Tú | Tin học - Giang | Hóa học - Toàn | Toán - Rinh | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | KHTN - Điền | - | Ngoại ngữ - Trang | GDCD - Hiền | Vật lí - Công | Lịch Sử - B. Thuyền | - | Ngoại ngữ - T Sang | Nội dung giáo dục của địa phương - Sương | Ngoại ngữ - N Hương | Sinh học - Tân | Địa Lí - Hảo | Nội dung giáo dục của địa phương - Khang | Ngữ văn - Loan | - | Ngữ văn - B Thơ | - | Toán - Tú | Tin học - Giang | Hóa học - Toàn | Toán - Rinh | |
| Thứ năm | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | HĐTN-HN - Hùng | Nội dung giáo dục của địa phương - Cầm | - | Giáo dục thể chất - Long T | Nghệ thuật(Âm nhạc) - Hòa | Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Linh | Ngữ văn - Đan | KHTN - Điền | Công nghệ - Khang | Toán - Tú | Tin học - P. Lan | Toán - Cường T | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | Ngữ văn - Loan | Sinh học - Tân | Hóa học - Toàn | Ngoại ngữ - Dung V | Giáo dục quốc phòng và an ninh - Hưng | Ngữ văn - B Thơ | Ngoại ngữ - N Hương | Toán - Chinh | Địa Lí - Hảo | Công nghệ - Trường | Toán - Rinh | Lịch Sử - Ngân |
| Tiết 2 | - | - | - | - | HĐTN-HN - Oanh | - | - | - | Nội dung giáo dục của địa phương - Muội | Giáo dục thể chất - Hưng | HĐTN-HN - Hùng | Giáo dục thể chất - Nam | - | Giáo dục thể chất - Long T | Địa Lí - Cầm | Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Linh | Ngữ văn - Đan | Nghệ thuật(Âm nhạc) - Hòa | Ngoại ngữ - T Sang | Toán - Tú | Tin học - P. Lan | Toán - Cường T | Ngữ văn - Thi | Vật lí - Công | Sinh học - Tân | Hóa học - Toàn | Ngoại ngữ - Dung V | Ngữ văn - Loan | Ngữ văn - B Thơ | Ngoại ngữ - N Hương | Toán - Chinh | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | Địa Lí - Thư | Toán - Rinh | Lịch Sử - Ngân | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | HĐTN-HN - Oanh | - | - | - | HĐTN-HN - Khôl | Giáo dục thể chất - Hưng | Nội dung giáo dục của địa phương - Cầm | Giáo dục thể chất - Nam | - | - | Ngoại ngữ - Trang | Công nghệ - Hiểu | KHTN - Điền | Ngữ văn - Muội | Vật lí - Công | Giáo dục thể chất - Long T | Ngoại ngữ - T Sang | Công nghệ - Trường | Ngữ văn - Thi | Hóa học - Toàn | Công nghệ - Khang | Ngoại ngữ - Dung V | Địa Lí - Hảo | Ngữ văn - Loan | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | Toán - Chinh | Sinh học - Tân | Ngữ văn - B Thơ | Địa Lí - Thư | Lịch Sử - Ngân | Toán - Rinh | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Linh | - | - | - | HĐTN-HN - Khôl | Nội dung giáo dục của địa phương - Cầm | - | - | - | - | Công nghệ - Hiểu | Ngoại ngữ - Trang | KHTN - Điền | Ngữ văn - Muội | Giáo dục quốc phòng và an ninh - Hưng | Giáo dục thể chất - Long T | HĐTN-HN - Trường | Địa Lí - Hảo | Ngoại ngữ - T Sang | Ngoại ngữ - N Hương | Vật lí - Công | Công nghệ - Khang | Sinh học - Tân | Tin học - Giang | Nội dung giáo dục của địa phương - Phượng | Toán - Chinh | Hóa học - Toàn | Toán - Tú | Ngữ văn - Loan | Lịch Sử - Ngân | Toán - Rinh | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Địa Lí - Cầm | KHTN - Điền | Nghệ thuật(Mĩ thuật) - Linh | Công nghệ - Hiểu | Ngữ văn - Thi | - | HĐTN-HN - Trường | Lịch Sử - Phượng | Ngoại ngữ - T Sang | - | - | - | - | Tin học - Giang | Địa Lí - Hảo | Công nghệ - Khang | Hóa học - Toàn | Toán - Tú | - | - | Sinh học - Tân | |
| Thứ sáu | Tiết 1 | Giáo dục thể chất - Hên | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | HĐTN-HN - Dựng | - | Giáo dục thể chất - Long T | Ngữ văn - Đan | Nghệ thuật(Âm nhạc) - Hòa | KHTN - Điền | Vật lí - Công | Ngữ văn - Thi | Toán - Tú | Toán - Cường T | Địa Lí - Hảo | Công nghệ - Khang | Toán - Chinh | Toán - Khuê | Ngoại ngữ - Dung V | Lịch Sử - Phượng | Công nghệ - Trường | Hóa học - Toàn | Sinh học - Tân | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | Ngữ văn - Loan | Ngoại ngữ - N Hương | Toán - Rinh |
| Tiết 2 | Giáo dục thể chất - Hên | - | HĐTN-HN - Oanh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | HĐTN-HN - Dựng | - | Giáo dục thể chất - Long T | Ngữ văn - Đan | Nghệ thuật(Âm nhạc) - Hòa | KHTN - Điền | Ngoại ngữ - T Sang | Sinh học - Sương | Toán - Tú | Toán - Cường T | Lịch Sử - B. Thuyền | Vật lí - Công | Toán - Chinh | Toán - Khuê | Công nghệ - Khang | Nội dung giáo dục của địa phương - Trang.N | Địa Lí - Hảo | Hóa học - Toàn | Sinh học - Tân | Ngoại ngữ - Dung V | Ngữ văn - Loan | Ngoại ngữ - N Hương | Toán - Rinh | |
| Tiết 3 | - | - | HĐTN-HN - Oanh | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Hên | - | - | - | - | KHTN - Dựng | - | Toán - Khởi | Ngoại ngữ - Trang | Toán - Hoài | Toán - Long | Sinh học - Sương | Hóa học - Điền | Ngoại ngữ - T Sang | Giáo dục thể chất - Long T | Toán - Tú | Toán - Chinh | Công nghệ - Khang | Hóa học - Toàn | Giáo dục thể chất - Lương N | Địa Lí - Hảo | Lịch Sử - Phượng | Ngoại ngữ - N Hương | Vật lí - Công | Ngữ văn - B Thơ | Công nghệ - Trường | Ngữ văn - Thi | Sinh học - Tân | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Hên | - | - | - | - | - | - | Toán - Khởi | Ngoại ngữ - Trang | Toán - Hoài | Toán - Long | Nội dung giáo dục của địa phương - B. Thuyền | Hóa học - Điền | Lịch Sử - Phượng | Giáo dục thể chất - Long T | Toán - Tú | Toán - Chinh | Hóa học - Toàn | Công nghệ - Khang | Giáo dục thể chất - Lương N | Địa Lí - Hảo | Ngoại ngữ - Dung V | Sinh học - Tân | Vật lí - Công | Ngữ văn - B Thơ | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | Ngữ văn - Thi | Ngoại ngữ - T Sang | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Sinh hoạt - Trang.N | Sinh hoạt - Dựng | Sinh hoạt - Hoài | Sinh hoạt - Long | Sinh hoạt - Công | Sinh hoạt - Điền | Sinh hoạt - Phượng | Sinh hoạt - Cường T | Sinh hoạt - Sương | Sinh hoạt - B. Thuyền | Sinh hoạt - Chinh | Sinh hoạt - Khuê | Sinh hoạt - Khang | Sinh hoạt - N Hương | Sinh hoạt - Trường | Sinh hoạt - Toàn | Sinh hoạt - Thi | Sinh hoạt - B Thơ | Sinh hoạt - Loan | Sinh hoạt - Rinh | Sinh hoạt - Tân | |
| Thứ bảy | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Long T | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Lịch Sử - Ngân | Giáo dục thể chất - Hên | - | Giáo dục thể chất - Lương N | Toán - Rinh | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Long T | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Lịch Sử - Ngân | Giáo dục thể chất - Hên | - | Giáo dục thể chất - Lương N | Toán - Rinh | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | HĐTN-HN - Điền | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Hên | Lịch Sử - Ngân | - | HĐTN-HN - Trang.N | Giáo dục thể chất - Lương N | - | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | HĐTN-HN - Điền | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Hên | Lịch Sử - Ngân | - | HĐTN-HN - Trang.N | Giáo dục thể chất - Lương N | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |