Trường : Trường THCS và THPT Khánh Hòa
TKB lần 5
TKB có tác dụng từ: 20/10/2025
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI TỔ Ngoại ngữ
| Thứ | Buổi | Tiết | Trang | T Sang | N Hương | Dung V |
| Thứ hai | S | Tiết 1 | - | - | 11A5 - Chào cờ | - |
| Tiết 2 | - | 10A5 - Ngoại ngữ | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | - | 11A2 - Ngoại ngữ | ||
| Tiết 4 | - | 12A6 - Ngoại ngữ | 12A4 - Ngoại ngữ | 11A2 - Ngoại ngữ | ||
| Tiết 5 | - | 12A6 - Ngoại ngữ | 12A4 - Ngoại ngữ | - | ||
| C | Tiết 1 | 8A2 - Ngoại ngữ | 6A5 - Ngoại ngữ | - | 7A1 - Ngoại ngữ | |
| Tiết 2 | 8A2 - Ngoại ngữ | 6A5 - Ngoại ngữ | - | 7A1 - Ngoại ngữ | ||
| Tiết 3 | - | - | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | 7A4 - Ngoại ngữ | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - | ||
| Thứ ba | S | Tiết 1 | 9A3 - Ngoại ngữ | - | 11A5 - Ngoại ngữ | 11A2 - Ngoại ngữ |
| Tiết 2 | 9A3 - Ngoại ngữ | 10A1 - Ngoại ngữ | 11A5 - Ngoại ngữ | - | ||
| Tiết 3 | - | 10A4 - Ngoại ngữ | 12A1 - Ngoại ngữ | 11A3 - Ngoại ngữ | ||
| Tiết 4 | 9A4 - Ngoại ngữ | 10A2 - Ngoại ngữ | - | 11A3 - Ngoại ngữ | ||
| Tiết 5 | - | 10A3 - Ngoại ngữ | - | - | ||
| C | Tiết 1 | 8A4 - Ngoại ngữ | 6A4 - Ngoại ngữ | 6A3 - Ngoại ngữ | 7A2 - Ngoại ngữ | |
| Tiết 2 | 8A4 - Ngoại ngữ | 6A4 - Ngoại ngữ | 6A2 - Ngoại ngữ | 7A2 - Ngoại ngữ | ||
| Tiết 3 | - | - | 6A2 - Ngoại ngữ | - | ||
| Tiết 4 | 8A5 - Ngoại ngữ | - | - | - | ||
| Tiết 5 | 8A2 - Ngoại ngữ | - | - | - | ||
| Thứ tư | S | Tiết 1 | 9A4 - Ngoại ngữ | - | 11A5 - Ngoại ngữ | 12A3 - Ngoại ngữ |
| Tiết 2 | 9A4 - Ngoại ngữ | 12A2 - Ngoại ngữ | - | 12A3 - Ngoại ngữ | ||
| Tiết 3 | 9A1 - Ngoại ngữ | 12A2 - Ngoại ngữ | 12A5 - Ngoại ngữ | 11A6 - Ngoại ngữ | ||
| Tiết 4 | 9A1 - Ngoại ngữ | 10A4 - Ngoại ngữ | 11A1 - Ngoại ngữ | - | ||
| Tiết 5 | 9A3 - Ngoại ngữ | 10A4 - Ngoại ngữ | 11A1 - Ngoại ngữ | - | ||
| C | Tiết 1 | - | - | - | 7A4 - Ngoại ngữ | |
| Tiết 2 | - | 12A2 - Ngoại ngữ | 6A3 - Ngoại ngữ | 7A4 - Ngoại ngữ | ||
| Tiết 3 | - | 6A4 - Ngoại ngữ | 6A1 - Ngoại ngữ | 7A3 - Ngoại ngữ | ||
| Tiết 4 | 8A5 - Ngoại ngữ | - | - | - | ||
| Tiết 5 | 8A5 - Ngoại ngữ | - | - | 7A1 - Ngoại ngữ | ||
| Thứ năm | S | Tiết 1 | - | - | 12A1 - Ngoại ngữ | 11A4 - Ngoại ngữ |
| Tiết 2 | - | 10A1 - Ngoại ngữ | 12A1 - Ngoại ngữ | 11A4 - Ngoại ngữ | ||
| Tiết 3 | 9A1 - Ngoại ngữ | 10A3 - Ngoại ngữ | - | 11A3 - Ngoại ngữ | ||
| Tiết 4 | 9A2 - Ngoại ngữ | 10A5 - Ngoại ngữ | 11A1 - Ngoại ngữ | 11A6 - Ngoại ngữ | ||
| Tiết 5 | - | 10A5 - Ngoại ngữ | 12A4 - Ngoại ngữ | - | ||
| C | Tiết 1 | 8A4 - Ngoại ngữ | 6A5 - Ngoại ngữ | 6A1 - Ngoại ngữ | 7A3 - Ngoại ngữ | |
| Tiết 2 | - | 10A2 - Ngoại ngữ | 6A1 - Ngoại ngữ | 7A3 - Ngoại ngữ | ||
| Tiết 3 | 8A1 - Ngoại ngữ | 10A2 - Ngoại ngữ | 6A2 - Ngoại ngữ | 7A2 - Ngoại ngữ | ||
| Tiết 4 | 8A3 - Ngoại ngữ | - | - | - | ||
| Tiết 5 | 8A3 - Ngoại ngữ | - | - | - | ||
| Thứ sáu | S | Tiết 1 | - | - | 12A5 - Ngoại ngữ | 11A4 - Ngoại ngữ |
| Tiết 2 | - | 10A1 - Ngoại ngữ | 12A5 - Ngoại ngữ | 12A3 - Ngoại ngữ | ||
| Tiết 3 | 9A2 - Ngoại ngữ | 10A3 - Ngoại ngữ | - | - | ||
| Tiết 4 | 9A2 - Ngoại ngữ | 12A6 - Ngoại ngữ | 6A3 - Ngoại ngữ | 11A6 - Ngoại ngữ | ||
| Tiết 5 | - | - | 11A5 - Sinh hoạt | - | ||
| C | Tiết 1 | 8A1 - Ngoại ngữ | - | - | - | |
| Tiết 2 | 8A1 - Ngoại ngữ | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | - | - | ||
| Tiết 4 | 8A3 - Ngoại ngữ | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - | ||
| Thứ bảy | S | Tiết 1 | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - | ||
| C | Tiết 1 | - | - | - | - | |
| Tiết 2 | - | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - |