Trường : Trường THCS và THPT Khánh Hòa
TKB lần 15
TKB có tác dụng từ: 13/04/2026
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG
| Ngày | Tiết | 6A1 | 6A2 | 6A3 | 6A4 | 6A5 | 7A1 | 7A2 | 7A3 | 7A4 | 8A1 | 8A2 | 8A3 | 8A4 | 8A5 | 9A1 | 9A2 | 9A3 | 9A4 | 10A1 | 10A2 | 10A3 | 10A4 | 10A5 | 11A1 | 11A2 | 11A3 | 11A4 | 11A5 | 11A6 | 12A1 | 12A2 | 12A3 | 12A4 | 12A5 | 12A6 |
| Thứ hai | Tiết 1 | - | Giáo dục thể chất - Hên | - | - | Ngữ văn - Quế | - | - | HĐTN-HN - Khôl | - | - | - | Lịch sử và Địa lý - Cầm | - | Nội dung giáo dục của địa phương - Hùng | Chào cờ - Trang.N | Chào cờ - Dựng | Chào cờ - Hoài | Chào cờ - Long | Chào cờ - Công | Chào cờ - Điền | Chào cờ - Phượng | Chào cờ - Cường T | Chào cờ - Sương | Chào cờ - B. Thuyền | Chào cờ - Chinh | Chào cờ - Khuê | Chào cờ - Khang | Chào cờ - Hảo | Chào cờ - Trường | Chào cờ - Toàn | Chào cờ - N Hương | Chào cờ - B Thơ | Chào cờ - Loan | Chào cờ - Rinh | Chào cờ - Tân |
| Tiết 2 | - | Giáo dục thể chất - Hên | Lịch sử và Địa lý - Lan | - | Ngữ văn - Quế | - | - | HĐTN-HN - Khôl | Nội dung giáo dục của địa phương - Oanh | - | - | HĐTN-HN - Hùng | - | HĐTN-HN - Dựng | Địa Lí - Cầm | Ngữ văn - Đan | Ngoại ngữ - Trang | Toán - Long | Sinh học - Sương | Ngữ văn - Thi | Hóa học - Điền | Địa Lí - Hảo | Ngoại ngữ - Ngọc | Ngoại ngữ - N Hương | Vật lí - Công | Công nghệ - Khang | Ngoại ngữ - T Sang | Toán - Khuê | Lịch Sử - Phượng | Sinh học - Tân | Toán - Chinh | Ngoại ngữ - Dung V | Toán - Rinh | Hóa học - Toàn | Địa Lí - Thư | |
| Tiết 3 | - | Lịch sử và Địa lý - Lan | Giáo dục thể chất - Hên | - | - | - | - | Nội dung giáo dục của địa phương - Oanh | HĐTN-HN - Khôl | - | - | HĐTN-HN - Hùng | - | HĐTN-HN - Dựng | Địa Lí - Cầm | Ngữ văn - Đan | Ngoại ngữ - Trang | Toán - Long | Công nghệ - Khang | Ngữ văn - Thi | Toán - Tú | Ngoại ngữ - Ngọc | Lịch Sử - B. Thuyền | Ngoại ngữ - N Hương | Ngoại ngữ - Dung V | Hóa học - Điền | Ngoại ngữ - T Sang | Địa Lí - Hảo | Công nghệ - Trường | Sinh học - Tân | Toán - Chinh | Ngữ văn - B Thơ | Toán - Rinh | Hóa học - Toàn | Địa Lí - Thư | |
| Tiết 4 | - | - | Giáo dục thể chất - Hên | - | - | - | - | - | HĐTN-HN - Khôl | - | - | - | - | - | - | KHTN - Dựng | Địa Lí - Cầm | Lịch Sử - B. Thuyền | Vật lí - Công | Hóa học - Điền | Toán - Tú | Ngoại ngữ - Ngọc | Ngữ văn - Thi | Hóa học - Toàn | Ngoại ngữ - Dung V | Tin học - Giang | Sinh học - Sương | Lịch Sử - Phượng | Công nghệ - Trường | Toán - Chinh | Sinh học - Tân | Ngữ văn - B Thơ | Ngữ văn - Loan | Địa Lí - Hảo | Ngoại ngữ - T Sang | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | KHTN - Dựng | - | - | - | Nội dung giáo dục của địa phương - Sương | Ngữ văn - Thi | Ngữ văn - B Thơ | Sinh học - Tân | Tin học - Giang | - | Công nghệ - Trường | Địa Lí - Hảo | Ngoại ngữ - N Hương | - | - | Ngữ văn - Loan | - | Ngoại ngữ - T Sang | |
| Thứ ba | Tiết 1 | - | - | - | Nội dung giáo dục của địa phương - Pen | Giáo dục thể chất - Hên | - | Ngữ văn - Quế | - | Ngoại ngữ - Trinh. T | - | - | Nội dung giáo dục của địa phương - Cầm | Công nghệ - Hiểu | Giáo dục thể chất - Long T | KHTN - Dựng | Toán - Khởi | Ngữ văn - Đan | Ngoại ngữ - Dung V | Lịch Sử - B. Thuyền | Toán - Tú | Lịch Sử - Phượng | Tin học - Cường T | Ngoại ngữ - Ngọc | Vật lí - Công | Hóa học - Toàn | Toán - Khuê | Sinh học - Sương | Ngoại ngữ - N Hương | Tin học - Giang | Toán - Chinh | Ngữ văn - Thi | Ngữ văn - B Thơ | Ngữ văn - Loan | Địa Lí - Hảo | Sinh học - Tân |
| Tiết 2 | Nội dung giáo dục của địa phương - Pen | - | - | HĐTN-HN - Oanh | Giáo dục thể chất - Hên | - | Ngữ văn - Quế | - | Ngoại ngữ - Trinh. T | - | - | Giáo dục thể chất - Nam | Công nghệ - Hiểu | Giáo dục thể chất - Long T | KHTN - Dựng | Toán - Khởi | Ngữ văn - Đan | Ngoại ngữ - Dung V | Ngoại ngữ - T Sang | Toán - Tú | Công nghệ - Trường | Tin học - Cường T | Ngoại ngữ - Ngọc | Lịch Sử - B. Thuyền | Lịch Sử - Phượng | Toán - Khuê | Sinh học - Sương | Ngoại ngữ - N Hương | Tin học - Giang | Toán - Chinh | Hóa học - Toàn | Ngữ văn - B Thơ | Ngữ văn - Loan | Địa Lí - Hảo | Sinh học - Tân | |
| Tiết 3 | Giáo dục thể chất - Hên | - | - | HĐTN-HN - Oanh | Nội dung giáo dục của địa phương - Pen | Ngoại ngữ - Trinh. T | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Nam | - | - | Toán - Khởi | Lịch Sử - B. Thuyền | KHTN - Dựng | Địa Lí - Cầm | Ngoại ngữ - T Sang | Vật lí - Công | Công nghệ - Trường | Giáo dục thể chất - Long T | Địa Lí - Hảo | Toán - Chinh | Lịch Sử - Phượng | Ngoại ngữ - Dung V | Tin học - Giang | Toán - Khuê | Ngữ văn - B Thơ | Hóa học - Toàn | Sinh học - Tân | HĐTN-HN - Trang.N | Địa Lí - Thư | Ngữ văn - Thi | Ngữ văn - Loan | |
| Tiết 4 | Giáo dục thể chất - Hên | - | - | - | - | Ngoại ngữ - Trinh. T | - | - | - | - | - | - | - | - | Toán - Khởi | Địa Lí - Cầm | KHTN - Dựng | - | Toán - Tú | Lịch Sử - B. Thuyền | Ngoại ngữ - T Sang | Giáo dục thể chất - Long T | Nội dung giáo dục của địa phương - Sương | Toán - Chinh | Sinh học - Tân | Ngoại ngữ - Dung V | Tin học - Giang | Toán - Khuê | Ngữ văn - B Thơ | Ngoại ngữ - N Hương | - | HĐTN-HN - Trang.N | Địa Lí - Thư | Ngữ văn - Thi | Ngữ văn - Loan | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Toán - Tú | - | Ngoại ngữ - T Sang | Công nghệ - Trường | - | Hóa học - Toàn | - | - | - | Lịch Sử - Phượng | Địa Lí - Hảo | - | - | - | - | - | - | |
| Thứ tư | Tiết 1 | - | Nội dung giáo dục của địa phương - Pen | - | - | - | HĐTN-HN - Lâm | - | - | - | HĐTN-HN - Hùng | - | - | Giáo dục thể chất - Nam | - | Ngữ văn - Muội | Toán - Khởi | Địa Lí - Cầm | KHTN - Dựng | Hóa học - Điền | Ngữ văn - Thi | Ngữ văn - Cảnh | Lịch Sử - Phượng | Tin học - Cường T | Công nghệ - Khang | Ngữ văn - B Thơ | Lịch Sử - B. Thuyền | Địa Lí - Hảo | Ngoại ngữ - N Hương | Toán - Khuê | Toán - Chinh | Hóa học - Toàn | Toán - Tú | Địa Lí - Thư | Toán - Rinh | Sinh học - Tân |
| Tiết 2 | - | HĐTN-HN - Oanh | - | - | - | HĐTN-HN - Lâm | - | - | - | HĐTN-HN - Hùng | Nội dung giáo dục của địa phương - Cầm | - | Giáo dục thể chất - Nam | - | Ngữ văn - Muội | Toán - Khởi | Toán - Hoài | KHTN - Dựng | Hóa học - Điền | Sinh học - Sương | Ngữ văn - Cảnh | Công nghệ - Trường | Tin học - Cường T | Lịch Sử - B. Thuyền | Ngữ văn - B Thơ | Địa Lí - Hảo | Toán - Khuê | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | Lịch Sử - Phượng | Toán - Chinh | Hóa học - Toàn | Toán - Tú | Ngoại ngữ - T Sang | Toán - Rinh | Địa Lí - Thư | |
| Tiết 3 | - | HĐTN-HN - Oanh | - | - | - | - | - | - | - | Nội dung giáo dục của địa phương - Cầm | Giáo dục thể chất - Nam | - | Nội dung giáo dục của địa phương - Hùng | - | Toán - Khởi | KHTN - Dựng | Toán - Hoài | Ngoại ngữ - Dung V | Ngữ văn - Thi | Sinh học - Sương | Nội dung giáo dục của địa phương - Phượng | Ngữ văn - Cảnh | Lịch Sử - B. Thuyền | Ngữ văn - B Thơ | Công nghệ - Khang | Giáo dục thể chất - Lương N | Toán - Khuê | Ngữ văn - Loan | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | Sinh học - Tân | Ngoại ngữ - N Hương | Địa Lí - Hảo | Ngoại ngữ - T Sang | Hóa học - Toàn | Toán - Rinh | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Nam | - | - | - | Toán - Khởi | - | KHTN - Dựng | - | Ngữ văn - Thi | Ngoại ngữ - T Sang | HĐTN-HN - Trường | Ngữ văn - Cảnh | Sinh học - Sương | Ngữ văn - B Thơ | Toán - Chinh | Giáo dục thể chất - Lương N | Lịch Sử - B. Thuyền | Ngữ văn - Loan | Ngoại ngữ - Dung V | Sinh học - Tân | Ngoại ngữ - N Hương | - | - | Hóa học - Toàn | Toán - Rinh | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngoại ngữ - T Sang | Lịch Sử - B. Thuyền | HĐTN-HN - Trường | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | Sinh học - Sương | - | Toán - Chinh | Công nghệ - Khang | - | Địa Lí - Hảo | Ngoại ngữ - Dung V | - | - | - | - | - | - | |
| Thứ năm | Tiết 1 | - | - | Ngữ văn - Muội | - | - | Giáo dục thể chất - Lương N | Ngoại ngữ - Trinh. T | - | - | - | Công nghệ - Hiểu | - | - | - | Ngoại ngữ - Trang | Ngữ văn - Đan | KHTN - Dựng | Địa Lí - Cầm | Sinh học - Sương | Toán - Tú | Lịch Sử - Phượng | Toán - Cường T | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | Công nghệ - Khang | Vật lí - Công | Ngoại ngữ - Dung V | Lịch Sử - B. Thuyền | Ngữ văn - Loan | Ngữ văn - B Thơ | Ngoại ngữ - N Hương | Toán - Chinh | Địa Lí - Hảo | Toán - Rinh | Ngữ văn - Thi | Sinh học - Tân |
| Tiết 2 | - | - | Ngữ văn - Muội | Ngữ văn - Quế | HĐTN-HN - Oanh | Giáo dục thể chất - Lương N | Ngoại ngữ - Trinh. T | - | - | Công nghệ - Hiểu | HĐTN-HN - Hùng | - | - | - | Ngoại ngữ - Trang | Ngữ văn - Đan | Lịch Sử - B. Thuyền | KHTN - Dựng | Vật lí - Công | Toán - Tú | Ngoại ngữ - T Sang | Toán - Cường T | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | Hóa học - Toàn | Sinh học - Tân | Địa Lí - Hảo | Công nghệ - Khang | Ngữ văn - Loan | Ngữ văn - B Thơ | Ngoại ngữ - N Hương | Toán - Chinh | Ngoại ngữ - Dung V | Toán - Rinh | Ngữ văn - Thi | Lịch Sử - Ngân | |
| Tiết 3 | - | - | - | Ngữ văn - Quế | HĐTN-HN - Oanh | - | - | Ngoại ngữ - Trinh. T | - | Giáo dục thể chất - Nam | HĐTN-HN - Hùng | - | - | - | KHTN - Dựng | Địa Lí - Cầm | Ngoại ngữ - Trang | Ngữ văn - Muội | Vật lí - Công | Công nghệ - Khang | Sinh học - Sương | Lịch Sử - Phượng | Toán - Tú | Ngoại ngữ - N Hương | Ngữ văn - B Thơ | Hóa học - Điền | Địa Lí - Hảo | Giáo dục thể chất - Lương N | Toán - Khuê | Toán - Chinh | Sinh học - Tân | Ngoại ngữ - Dung V | Ngoại ngữ - T Sang | Toán - Rinh | Lịch Sử - Ngân | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | Ngoại ngữ - Trinh. T | - | Giáo dục thể chất - Nam | - | - | - | - | KHTN - Dựng | Ngoại ngữ - Trang | - | Ngữ văn - Muội | Công nghệ - Khang | Vật lí - Công | Hóa học - Điền | Địa Lí - Hảo | Toán - Tú | Toán - Chinh | Hóa học - Toàn | Ngữ văn - B Thơ | Nội dung giáo dục của địa phương - Phượng | Giáo dục thể chất - Lương N | Toán - Khuê | - | Sinh học - Tân | Lịch Sử - Ngân | Ngoại ngữ - T Sang | Ngoại ngữ - N Hương | Ngữ văn - Loan | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Thi | Nội dung giáo dục của địa phương - Phượng | - | Địa Lí - Hảo | - | Toán - Chinh | Ngoại ngữ - Dung V | Ngữ văn - B Thơ | - | - | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | - | - | Lịch Sử - Ngân | - | Ngoại ngữ - N Hương | Ngữ văn - Loan | |
| Thứ sáu | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Hên | - | - | - | - | HĐTN-HN - Dựng | Ngoại ngữ - Ngọc | Ngữ văn - Muội | Ngoại ngữ - Trang | Ngữ văn - Đan | Toán - Long | Lịch Sử - B. Thuyền | Sinh học - Sương | Toán - Tú | Toán - Cường T | Địa Lí - Hảo | Vật lí - Công | Toán - Chinh | Toán - Khuê | Công nghệ - Khang | Lịch Sử - Phượng | Ngoại ngữ - Dung V | Hóa học - Toàn | Ngữ văn - Thi | Ngữ văn - B Thơ | Ngữ văn - Loan | Ngoại ngữ - N Hương | Toán - Rinh |
| Tiết 2 | Ngữ văn - Quế | - | HĐTN-HN - Oanh | - | - | - | HĐTN-HN - Lâm | Giáo dục thể chất - Hên | - | - | - | - | HĐTN-HN - Dựng | Ngoại ngữ - Ngọc | Ngữ văn - Muội | Ngoại ngữ - Trang | Ngữ văn - Đan | Toán - Long | Hóa học - Điền | Công nghệ - Khang | Toán - Tú | Toán - Cường T | Lịch Sử - B. Thuyền | Vật lí - Công | Toán - Chinh | Toán - Khuê | Ngoại ngữ - T Sang | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | Địa Lí - Hảo | Hóa học - Toàn | Ngữ văn - Thi | Ngữ văn - B Thơ | Ngữ văn - Loan | Ngoại ngữ - N Hương | Toán - Rinh | |
| Tiết 3 | Ngữ văn - Quế | - | HĐTN-HN - Oanh | - | - | - | HĐTN-HN - Lâm | - | Giáo dục thể chất - Hên | - | - | - | - | - | Ngoại ngữ - Trang | KHTN - Dựng | Toán - Hoài | Ngữ văn - Muội | Toán - Tú | Ngoại ngữ - T Sang | Sinh học - Sương | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhạn | Ngữ văn - Thi | Sinh học - Tân | Công nghệ - Khang | Lịch Sử - B. Thuyền | Toán - Khuê | Địa Lí - Hảo | Lịch Sử - Phượng | Ngữ văn - B Thơ | Ngoại ngữ - N Hương | Ngoại ngữ - Dung V | HĐTN-HN - Trang.N | Toán - Rinh | Ngữ văn - Loan | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | Nội dung giáo dục của địa phương - Oanh | - | Giáo dục thể chất - Hên | - | - | - | - | - | Lịch Sử - B. Thuyền | KHTN - Dựng | Toán - Hoài | Ngữ văn - Muội | Toán - Tú | Ngoại ngữ - T Sang | Tin học - Cường T | Ngoại ngữ - Ngọc | Ngữ văn - Thi | Sinh học - Tân | Hóa học - Toàn | Hóa học - Điền | Toán - Khuê | Công nghệ - Trường | Nội dung giáo dục của địa phương - Phượng | Ngữ văn - B Thơ | Ngoại ngữ - N Hương | Địa Lí - Hảo | HĐTN-HN - Trang.N | Toán - Rinh | Ngữ văn - Loan | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Sinh hoạt - Trang.N | Sinh hoạt - Dựng | Sinh hoạt - Hoài | Sinh hoạt - Long | Sinh hoạt - Công | Sinh hoạt - Điền | Sinh hoạt - Phượng | Sinh hoạt - Cường T | Sinh hoạt - Sương | Sinh hoạt - B. Thuyền | Sinh hoạt - Chinh | Sinh hoạt - Khuê | Sinh hoạt - Khang | Sinh hoạt - Hảo | Sinh hoạt - Trường | Sinh hoạt - Toàn | Chào cờ - N Hương | Sinh hoạt - B Thơ | Sinh hoạt - Loan | Sinh hoạt - Rinh | Sinh hoạt - Tân | |
| Thứ bảy | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Lịch Sử - Ngân | Ngữ văn - Thi | - | - | - | Toán - Rinh |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Lịch Sử - Ngân | Ngữ văn - Thi | - | - | - | Toán - Rinh | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngữ văn - B Thơ | Lịch Sử - Ngân | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngữ văn - B Thơ | Lịch Sử - Ngân | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |