Trường : Trường THCS và THPT Khánh Hòa
TKB lần 10 (HKII)
TKB có tác dụng từ: 12/01/2026
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI TỔ KHTN
| Thứ | Buổi | Tiết | Ngọc K | Sương | Dựng | Khôl | Đa | Điền |
| Thứ hai | S | Tiết 1 | - | 10A5 - Chào cờ | 9A2 - Chào cờ | - | - | 10A2 - Chào cờ |
| Tiết 2 | - | 11A4 - Sinh học | 8A5 - HĐTN-HN | - | - | 9A3 - KHTN | ||
| Tiết 3 | - | 11A4 - Sinh học | 8A5 - HĐTN-HN | - | - | 9A4 - KHTN | ||
| Tiết 4 | - | 10A3 - Sinh học | - | - | - | 9A2 - KHTN | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | 10A2 - Hóa học | ||
| C | Tiết 1 | 8A1 - KHTN | 7A2 - KHTN | 8A3 - KHTN | - | - | - | |
| Tiết 2 | - | 7A2 - KHTN | 8A3 - KHTN | 7A3 - KHTN | 9A4 - HĐTN-HN | 9A1 - KHTN | ||
| Tiết 3 | 6A2 - KHTN | 7A1 - KHTN | - | 7A4 - KHTN | 9A4 - HĐTN-HN | 10A2 - HĐTN-HN | ||
| Tiết 4 | 6A2 - KHTN | 7A1 - KHTN | - | 7A4 - KHTN | 6A5 - KHTN | 10A2 - HĐTN-HN | ||
| Tiết 5 | 6A2 - Chào cờ | - | - | 7A3 - Chào cờ | 6A4 - Chào cờ | - | ||
| Thứ ba | S | Tiết 1 | - | 10A5 - Sinh học | - | - | - | 9A1 - KHTN |
| Tiết 2 | - | - | - | 7A3 - HĐTN-HN | - | 9A1 - KHTN | ||
| Tiết 3 | - | 10A2 - Sinh học | - | 7A3 - HĐTN-HN | - | 10A3 - Hóa học | ||
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | 9A2 - KHTN | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | ||
| C | Tiết 1 | - | - | 8A3 - KHTN | - | 6A4 - KHTN | - | |
| Tiết 2 | 8A1 - KHTN | - | - | - | 6A4 - KHTN | - | ||
| Tiết 3 | 8A1 - KHTN | - | 8A4 - KHTN | 7A3 - KHTN | 8A5 - KHTN | 9A2 - KHTN | ||
| Tiết 4 | - | - | 8A4 - KHTN | - | 8A5 - KHTN | 9A3 - KHTN | ||
| Tiết 5 | 6A2 - KHTN | - | - | 6A3 - KHTN | - | 9A3 - KHTN | ||
| Thứ tư | S | Tiết 1 | - | - | - | - | - | 10A1 - Hóa học |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | 10A1 - Hóa học | ||
| Tiết 3 | - | 10A5 - Sinh học | - | - | - | 10A3 - Hóa học | ||
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | 10A4 - Nội dung giáo dục của địa phương | - | - | - | 9A1 - KHTN | ||
| C | Tiết 1 | 8A2 - KHTN | - | 8A4 - KHTN | - | 8A5 - KHTN | - | |
| Tiết 2 | 8A2 - KHTN | 7A2 - KHTN | 8A4 - KHTN | - | - | 10A1 - HĐTN-HN | ||
| Tiết 3 | - | 7A2 - KHTN | 8A3 - KHTN | - | 6A4 - KHTN | 10A1 - HĐTN-HN | ||
| Tiết 4 | 8A1 - KHTN | - | - | - | 9A3 - HĐTN-HN | 9A4 - KHTN | ||
| Tiết 5 | 6A2 - KHTN | - | - | - | 9A3 - HĐTN-HN | 9A4 - KHTN | ||
| Thứ năm | S | Tiết 1 | - | 10A5 - Nội dung giáo dục của địa phương | - | - | - | 10A1 - Hóa học |
| Tiết 2 | - | 10A1 - Sinh học | - | 7A4 - HĐTN-HN | - | 9A2 - KHTN | ||
| Tiết 3 | - | - | - | 7A4 - HĐTN-HN | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | 9A3 - KHTN | ||
| C | Tiết 1 | 8A2 - KHTN | - | - | 6A3 - KHTN | 8A5 - KHTN | - | |
| Tiết 2 | - | - | - | 6A3 - KHTN | - | - | ||
| Tiết 3 | 6A1 - KHTN | - | - | - | 6A5 - KHTN | 9A3 - KHTN | ||
| Tiết 4 | 6A1 - KHTN | 7A1 - KHTN | - | 7A3 - KHTN | - | 9A3 - KHTN | ||
| Tiết 5 | - | 7A1 - KHTN | - | 7A3 - KHTN | - | - | ||
| Thứ sáu | S | Tiết 1 | - | 10A2 - Sinh học | 8A4 - HĐTN-HN | - | - | - |
| Tiết 2 | - | 10A2 - Sinh học | 8A4 - HĐTN-HN | - | - | 9A4 - KHTN | ||
| Tiết 3 | - | 10A1 - Sinh học | - | - | - | 10A2 - Hóa học | ||
| Tiết 4 | - | 10A3 - Sinh học | - | - | - | 10A2 - Hóa học | ||
| Tiết 5 | - | 10A5 - Sinh hoạt | 9A2 - Sinh hoạt | - | - | 10A2 - Sinh hoạt | ||
| C | Tiết 1 | - | - | - | 7A4 - KHTN | 6A5 - KHTN | - | |
| Tiết 2 | 8A2 - KHTN | - | - | 7A4 - KHTN | 6A5 - KHTN | - | ||
| Tiết 3 | 6A1 - KHTN | - | - | - | 6A4 - KHTN | 9A4 - KHTN | ||
| Tiết 4 | 6A1 - KHTN | - | - | 6A3 - KHTN | - | 9A4 - KHTN | ||
| Tiết 5 | 6A2 - Sinh hoạt | - | - | 7A3 - Sinh hoạt | 6A4 - Sinh hoạt | - | ||
| Thứ bảy | S | Tiết 1 | - | - | - | - | 9A3 - HĐTN-HN | 9A1 - KHTN |
| Tiết 2 | - | - | - | - | 9A3 - HĐTN-HN | 9A1 - KHTN | ||
| Tiết 3 | - | - | - | - | 9A4 - HĐTN-HN | 9A2 - KHTN | ||
| Tiết 4 | - | - | - | - | 9A4 - HĐTN-HN | 9A2 - KHTN | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | ||
| C | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - |